undergo
trải qua / trải qua
Ngoại động từ
Quá khứ: underwentPhân từ 2: undergoneV-ing: undergoing
Ý nghĩa
Ngoại động từtrải qua
[~ something]
Trải nghiệm điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó không dễ chịu, khó khăn hoặc đau đớn
"The patient had to undergo a series of rigorous tests to determine the cause of the illness."
Bệnh nhân đã phải trải qua một loạt các xét nghiệm nghiêm ngặt để xác định nguyên nhân gây bệnh.
Ngoại động từtrải qua
[~ something]
Chịu một quá trình thay đổi, biến đổi hoặc sửa đổi
"The city has undergone a complete transformation over the last decade due to urban renewal projects."
Thành phố đã trải qua một sự thay đổi toàn diện trong thập kỷ qua nhờ các dự án chỉnh trang đô thị.