shorten
shorten được sử dụng khi muốn diễn đạt việc làm cho một đối tượng trở nên ngắn hơn, dù là về mặt vật lý (chiều dài) hay trừu tượng (thời gian, quy trình). Điểm mấu chốt của từ này là sự thay đổi về kích thước hoặc thời lượng để đạt được một mục đích cụ thể, chẳng hạn như làm cho thứ gì đó vừa vặn hơn hoặc hiệu quả hơn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn shorten với abbreviate hoặc curtail. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "rút ngắn" trong tiếng Việt, nhưng ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau:
shorten: Dùng cho chiều dài vật lý (như quần áo, sợi dây) hoặc thời gian (như kỳ nghỉ, cuộc họp). Ví dụ: shorten a dress (lên gấu váy) hoặc shorten the working day (rút ngắn ngày làm việc).
abbreviate: Chỉ dùng cho ngôn ngữ, cụ thể là việc viết tắt một từ hoặc cụm từ. Ví dụ: abbreviate "International" to "Int'l". Bạn không thể dùng abbreviate cho một chiếc quần hay một khoảng thời gian.
curtail: Mang sắc thái tiêu cực hơn, thường là cắt giảm hoặc hạn chế một hoạt động, quyền lợi hoặc chi tiêu một cách cưỡng ép. Ví dụ: curtail spending (cắt giảm chi tiêu).
Lưu ý về cách dùng và ngữ pháp
Trong tiếng Việt, chúng ta có nhiều cách nói tùy theo đối tượng như "lên gấu", "cắt ngắn", "rút ngắn". Khi dịch sang tiếng Anh, shorten là một từ bao quát cho tất cả các hành động này.
Khi nói về quần áo: Thay vì dùng cut (cắt), hãy dùng shorten để chỉ việc điều chỉnh độ dài cho phù hợp với người mặc.
Khi nói về thời gian: shorten nhấn mạnh vào việc giảm bớt tổng thời lượng của một sự kiện.
Từ này là một ngoại động từ (transitive verb), vì vậy nó thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp. Ví dụ: The tailor shortened the trousers (Thợ may đã làm ngắn lại chiếc quần). Trong trường hợp đóng vai trò là nội động từ, nó mô tả trạng thái tự ngắn lại, ví dụ: The days shorten in winter (Những ngày ngắn lại vào mùa đông).
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó ngắn hơn về chiều dài, khoảng cách hoặc thời gian
"The tailor had to shorten the trousers by two inches."
Thợ may đã phải lên gấu chiếc quần ngắn lại hai inch.
Giảm bớt lượng thời gian mà một việc gì đó kéo dài hoặc cần để hoàn thành
"We decided to shorten the meeting to thirty minutes to save time."
Chúng tôi quyết định rút ngắn cuộc họp xuống còn ba mươi phút để tiết kiệm thời gian.