elongate
kéo dài / dài ra
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: elongatedPhân từ 2: elongatedV-ing: elongating
elongate mô tả hành động làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc trạng thái một vật bị kéo giãn ra. Từ này thường mang sắc thái kỹ thuật, trang trọng hoặc mô tả chính xác về mặt vật lý và hình học, thay vì dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Ý nghĩa
Ngoại động từkéo dài
[~ something]
Làm cho cái gì đó dài hơn hoặc kéo giãn nó ra
"The blacksmith used a hammer to elongate the piece of glowing iron."
Người thợ rèn đã dùng một chiếc búa để kéo dài miếng sắt đang nóng đỏ.
Nội động từdài ra
Trở nên dài hơn hoặc bị kéo giãn về chiều dài
"As the balloon was inflated, its shape began to elongate."
Khi quả bóng bay được bơm căng, hình dạng của nó bắt đầu dài ra.