D
Dicread
HomeDictionaryEelongate

elongate

kéo dài / dài ra
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: elongatedPhân từ 2: elongatedV-ing: elongating

elongate mô thành động làm cho mt vt trnên dài hơn hoc trng thái mt vt bkéo giãn ra. Tnày thường mang sc thái kthut, trang trng hoc mô tchính xác vmt vt lý và hình hc, thay vì dùng trong giao tiếp hng ngày.

Ý nghĩa

Ngoại động từkéo dài
[~ something]

Làm cho cái gì đó dài hơn hoặc kéo giãn nó ra

"The blacksmith used a hammer to elongate the piece of glowing iron."

Người thợ rèn đã dùng một chiếc búa để kéo dài miếng sắt đang nóng đỏ.

Nội động từdài ra

Trở nên dài hơn hoặc bị kéo giãn về chiều dài

"As the balloon was inflated, its shape began to elongate."

Khi quả bóng bay được bơm căng, hình dạng của nó bắt đầu dài ra.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error