outshine
outshine mang hàm ý về sự vượt trội tuyệt đối, khiến cho đối tượng bị so sánh trở nên mờ nhạt hoặc kém quan trọng hơn. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là nghĩa đen liên quan đến cường độ ánh sáng, và hai là nghĩa bóng liên quan đến tài năng hoặc thành tựu. Khi dùng với nghĩa bóng, outshine không chỉ đơn thuần là "giỏi hơn" mà còn mang sắc thái "tỏa sáng" hơn, tạo ra một sự tương phản rõ rệt về đẳng cấp hoặc sự thu hút.
Ý nghĩa
Ấn tượng, khéo léo hoặc thành công hơn nhiều so với một ai đó hoặc một điều gì đó khác
The young pianist managed to outshine all the other competitors in the competition.
Nghệ sĩ piano trẻ đã xoay xở để vượt xa tất cả các đối thủ khác trong cuộc thi.
Phát ra nhiều ánh sáng hơn một vật thể hoặc nguồn sáng khác
The brilliance of the North Star outshines the surrounding constellations.
Vẻ rực rỡ của Sao Bắc Đẩu chiếu sáng hơn các chòm sao xung quanh.