detraction
detraction mang sắc thái tiêu cực, tập trung vào hành động chủ động làm tổn hại đến danh tiếng hoặc giá trị của một đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự nói xấu" (khi nhắm vào con người) hoặc "sự làm giảm giá trị" (khi nhắm vào sự vật, sự việc). Điểm mấu chốt là detraction không chỉ đơn thuần là sự phê bình khách quan, mà thường hàm ý một nỗ lực cố ý để hạ thấp uy tín hoặc tầm quan trọng của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Hành vi nói điều không tốt về ai đó hoặc điều gì đó nhằm làm giảm uy tín của họ
The politician suffered from the constant detraction of his opponents.
Vị chính trị gia đã phải chịu đựng sự nói xấu liên tục từ các đối thủ của mình.
Hành vi lấy đi hoặc làm giảm giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó
The small error was a minor detraction from an otherwise perfect performance.
Sai sót nhỏ đó là một sự làm giảm giá trị nhẹ đối với một màn trình diễn vốn dĩ hoàn hảo.