D
Dicread
Trang chủTừ điểnEextol

extol

ca ngợi
Ngoại động từ
Quá khứ: extolledPhân từ 2: extolledV-ing: extolling

extol mang sắc thái khen ngợi một cách nồng nhiệt, hết lời thường mang tính trang trọng. Từ này không chỉ đơn thuần khen ngợi còn hàm ý sự tôn vinh, đề cao giá trị của một đối tượng hoặc một hành động nào đó lên mức cao nhất.

Sự khác biệt với các từ tương tự

Trong khi praise từ phổ biến nhất để chỉ việc khen ngợi trong mọi tình huống, extol lại nhấn mạnh vào cường độ sự nhiệt thành. Nếu praise thể một lời khen nhẹ nhàng, thì extol giống như việc "ca ngợi" hoặc "tán dương" một cách công khai mạnh mẽ.

praise: Khen ngợi chung ( dụ: khen một đứa trẻ ngoan).
extol: Ca ngợi nồng nhiệt ( dụ: ca ngợi những đức tính cao quý của một vị anh hùng).

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, diễn văn, hoặc các bài phê bình nghệ thuật học thuật. thường đi kèm với các danh từ như virtues (đức tính), benefits (lợi ích), hoặc merits (giá trị/ưu điểm).

Đúng: extol the virtues of a healthy diet (ca ngợi những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh).
Sai: Sử dụng extol cho những lời khen hời hợt hàng ngày như khen một chiếc áo đẹp.

Lưu ý về ngữ pháp

extol một ngoại động từ, vậy luôn cần một tân ngữ trực tiếp theo sau để chỉ đối tượng được ca ngợi.

Ý nghĩa

Ngoại động từca ngợi
[~ someone][~ something]

Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách nhiệt tình và hết lời

The critics extolled the director's vision in every review.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi