extol
extol mang sắc thái khen ngợi một cách nồng nhiệt, hết lời và thường mang tính trang trọng. Từ này không chỉ đơn thuần là khen ngợi mà còn hàm ý sự tôn vinh, đề cao giá trị của một đối tượng hoặc một hành động nào đó lên mức cao nhất.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong khi praise là từ phổ biến nhất để chỉ việc khen ngợi trong mọi tình huống, extol lại nhấn mạnh vào cường độ và sự nhiệt thành. Nếu praise có thể là một lời khen nhẹ nhàng, thì extol giống như việc "ca ngợi" hoặc "tán dương" một cách công khai và mạnh mẽ.
praise: Khen ngợi chung (ví dụ: khen một đứa trẻ ngoan).
extol: Ca ngợi nồng nhiệt (ví dụ: ca ngợi những đức tính cao quý của một vị anh hùng).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, diễn văn, hoặc các bài phê bình nghệ thuật và học thuật. Nó thường đi kèm với các danh từ như virtues (đức tính), benefits (lợi ích), hoặc merits (giá trị/ưu điểm).
Đúng: extol the virtues of a healthy diet (ca ngợi những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh).
Sai: Sử dụng extol cho những lời khen hời hợt hàng ngày như khen một chiếc áo đẹp.
Lưu ý về ngữ pháp
extol là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ trực tiếp theo sau để chỉ rõ đối tượng được ca ngợi.
Ý nghĩa
Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách nhiệt tình và hết lời
"The critics extolled the director's vision in every review."
Các nhà phê bình đã ca ngợi tầm nhìn của vị đạo diễn trong mọi bài đánh giá.