forbid
forbid mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền chính thức để ngăn chặn một hành động nào đó. Từ này thường được dùng trong bối cảnh luật pháp, quy định, hoặc khi một người có vị thế cao hơn (như cha mẹ, cấp trên) ra lệnh cấm đoán. Nó không chỉ đơn thuần là lời khuyên hay yêu cầu, mà là một mệnh lệnh mang tính bắt buộc.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt forbid với prohibit và prevent để tránh nhầm lẫn trong cách dùng:
forbid thường mang tính cá nhân hoặc quyền lực trực tiếp (ví dụ: cha mẹ cấm con cái). Nó nhấn mạnh vào ý chí của người ra lệnh.
prohibit mang tính trang trọng và pháp lý hơn, thường dùng cho các văn bản luật, quy định của tổ chức hoặc chính phủ (ví dụ: cấm hút thuốc trong tòa nhà).
prevent không phải là một lệnh cấm, mà là hành động ngăn chặn một sự việc xảy ra do tác động khách quan hoặc chủ quan (ví dụ: mưa ngăn cản việc thi công).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Khi sử dụng forbid, cấu trúc phổ biến nhất là forbid someone to do something (cấm ai làm việc gì). Một lỗi thường gặp của người Việt là nhầm lẫn với cấu trúc của prevent (prevent someone from doing something). Hãy lưu ý rằng forbid đi kèm với động từ nguyên mẫu có to, không đi với from và đuôi -ing.
Đúng: I forbid you to go out (Tôi cấm con đi ra ngoài).
Sai: I forbid you from going out (Cách dùng này không tự nhiên và không đúng chuẩn ngữ pháp của forbid).
Ý nghĩa
Yêu cầu ai đó không được làm điều gì hoặc khiến điều gì đó trở thành bị cấm theo luật pháp hoặc quy định
"The school rules forbid students from using mobile phones during class."
Nội quy nhà trường cấm học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học.