D
Dicread
HomeDictionaryPplacard

placard

biển hiệu / bảng thông báo
Danh từ
Số nhiều: placards

Ý nghĩa

Danh từbiển hiệu

Một tấm áp phích hoặc biển báo in khổ lớn, thường được một người cầm trong các cuộc biểu tình công cộng hoặc dán lên tường, dùng để truyền tải một thông điệp chính trị hoặc xã hội

"The protesters carried a placard demanding higher wages."

Những người biểu tình mang theo các biển hiệu yêu cầu thay đổi luật pháp.

Danh từbảng thông báo

Một thông báo hoặc biển báo được niêm yết ở nơi công cộng để cung cấp thông tin hoặc cảnh báo, thường theo yêu cầu của luật pháp hoặc quy định

"The government posted a placard on the building to warn of the demolition."

Tòa nhà có một bảng thông báo an toàn được dán gần lối thoát hiểm khẩn cấp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error