D
Dicread
HomeDictionaryDdemonstrative

demonstrative

cởi mở / minh chứng / chỉ định / từ chỉ định
Tính từDanh từ
Số nhiều: demonstrativesSo sánh hơn: more demonstrativeSo sánh nhất: most demonstrative

Sc thái biu cm và hành vi

Trong giao tiếp hàng ngày, demonstrative thường được dùng để mô tmt người không ngn ngi thhin tình cm hoc cm xúc ca mình ra bên ngoài thông qua li nói, cchhoc hành động (như ôm, hôn, hoc khen ngi nng nhit). Điu này trái ngược vi nhng người kín đáo hoc dè dt.

Ví dụ: Mt người cha demonstrative sthường xuyên nói "Cha yêu con" và ôm con, trong khi mt người cha không demonstrative có ththhin tình yêu thông qua vic chăm sóc âm thm thay vì li nói.

ng dng trong ngôn nghc

Khi được dùng trong ngpháp, demonstrative mang mt nghĩa hoàn toàn khác, dùng để chcác tdùng để xác định vtrí ca đối tượng so vi người nói (như "này", "kia"). Người hc cn lưu ý phân bit rõ hai ngcnh này để tránh nhm ln gia đặc đim tính cách và thut ngchuyên môn.

demonstrative adjective: tính tchỉ định (ví dụ: this, that)
demonstrative pronoun: đại tchỉ định (ví dụ: these, those)

Phân bit vi các ttương t

Cn phân bit demonstrative vi expressive. Trong khi expressive nhn mnh vào khnăng truyn ti cm xúc mt cách sinh động hoc đầy ý nghĩa (thường nói vnét mt, ging nói), thì demonstrative nhn mnh vào xu hướng bc ltình cm mt cách công khai và trc tiếp.

Ý nghĩa

Tính từcởi mở
[~][~ of something]

Có xu hướng thể hiện cảm xúc, đặc biệt là tình cảm, một cách công khai và rõ ràng

She is far more demonstrative than her sister, often hugging everyone she meets.

Cô ấy cởi mở hơn nhiều so với chị gái mình, thường ôm tất cả những người cô ấy gặp.

Tính từminh chứng
[~]

Đóng vai trò chứng minh hoặc cho thấy rõ ràng một đặc điểm hoặc sự thật cụ thể

The sudden drop in temperature was demonstrative of the approaching storm.

Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột là minh chứng cho cơn bão đang đến gần.

Tính từchỉ định
[~]

Trong ngữ pháp, dùng để chỉ một từ trỏ đến một người hoặc vật cụ thể, chẳng hạn như `này`, `kia`, `những cái này`, hoặc `những cái kia`

The word this is a demonstrative adjective used to identify a nearby object.

Từ `này` là một tính từ chỉ định được dùng để xác định một vật ở gần.

Danh từtừ chỉ định

Một từ hoặc cụm từ được dùng để trỏ đến một thực thể cụ thể trong một cuộc hội thoại

The speaker used a demonstrative to clarify which book he was referring to.

Người nói đã sử dụng một từ chỉ định để làm rõ ông ấy đang đề cập đến cuốn sách nào.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error