considerably
considerably được sử dụng để nhấn mạnh một sự thay đổi, một sự khác biệt hoặc một mức độ nào đó đủ lớn để có thể nhận thấy rõ ràng hoặc có tầm quan trọng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đáng kể" hoặc "rất nhiều". Điểm mấu chốt của considerably là nó không chỉ nói về số lượng lớn, mà còn nhấn mạnh vào tác động hoặc tầm ảnh hưởng của sự thay đổi đó đối với tình huống hiện tại.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn considerably với considerate. Tuy nhiên, hai từ này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau: considerably là trạng từ chỉ mức độ (đáng kể), trong khi considerate là tính từ chỉ tính cách (chu đáo, ân cần). Việc nhầm lẫn này có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng về nghĩa trong câu.
Ngoài ra, khi so sánh với significantly, cả hai đều có thể dịch là "đáng kể". Tuy nhiên, significantly thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các báo cáo khoa học hoặc thống kê để chỉ ra rằng một kết quả không phải do ngẫu nhiên. Trong khi đó, considerably thiên về mô tả quy mô hoặc mức độ lớn một cách trực quan hơn.
Ví dụ đúng: The price has risen considerably (Giá cả đã tăng lên đáng kể).
Ví dụ sai: He is very considerably (Sai vì considerably không dùng để mô tả tính cách con người).
Cách sử dụng trong câuconsiderably thường đứng trước tính từ ở dạng so sánh hơn hoặc đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động.
Khi đi với tính từ so sánh: This year's profits are considerably higher than last year's (Lợi nhuận năm nay cao hơn đáng kể so với năm ngoái).
Khi bổ nghĩa cho động từ: The weather has improved considerably (Thời tiết đã cải thiện rất nhiều).
Về mặt ngữ pháp, đây là một trạng từ không thay đổi hình thái, nhưng cần lưu ý vị trí đặt từ trong câu để đảm bảo sự tự nhiên. Thông thường, nó sẽ đứng trước tính từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng cuối câu sau động từ chính.
Ý nghĩa
Ở một mức độ đáng chú ý hoặc quan trọng; rất nhiều
The cost of living has risen considerably over the last decade.
Chi phí sinh hoạt đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
Ở một mức độ đủ lớn để trở nên quan trọng hoặc dễ dàng nhận thấy
The new model is considerably faster than the previous version.
Mẫu mới nhanh hơn đáng kể so với phiên bản trước đó.