greatly
Từ này mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc, thường xuất hiện trong các báo cáo học thuật, chuyên môn hoặc văn bản chính thức. Nó gợi ý về một sự thay đổi trạng thái có thể đo lường hoặc quan sát được, thay vì chỉ là một cảm xúc đơn thuần. Khi một người nói điều gì đó được cải thiện greatly, họ thường đang đề cập đến một sự thay đổi mang tính hệ thống và đáng kể.
So với very much hoặc a lot vốn phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, greatly tạo ra một khoảng cách giữa người nói và đối tượng, mang lại vẻ khách quan và uy tín cho câu nói. Từ này hiếm khi được dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức, vì nó có thể gây cảm giác cứng nhắc hoặc quá cường điệu trong một cuộc trò chuyện bình thường.
Ý nghĩa
Ở một mức độ hoặc phạm vi đáng kể
"The new law greatly improved the safety of the roads."
Luật mới đã cải thiện đáng kể sự an toàn của các cung đường.