minimally
ở mức tối thiểu / không đáng kể
Trạng từ
Ý nghĩa
Trạng từở mức tối thiểu
Ở mức độ thấp nhất; theo cách sử dụng lượng ít nhất có thể của một thứ gì đó
"The patient was minimally sedated to ensure they remained conscious during the procedure."
Bệnh nhân được điều trị ở mức tối thiểu để tránh các biến chứng không cần thiết.
Trạng từkhông đáng kể
Ở một mức độ rất nhỏ; vừa đủ hoặc hơi hơi
"The apartment was minimally furnished, containing only a bed and a small table."
Kết quả của nghiên cứu chỉ khác biệt không đáng kể so với năm trước.