old
/ˈɒʊld/
Từ này là một từ mô tả linh hoạt, có thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào đối tượng mà nó bổ nghĩa. Khi dùng cho người, nó thường chỉ sự lão hóa sinh học hoặc một giai đoạn của cuộc đời, mang hàm ý về sự thông thái hoặc sự mong manh tùy vào ngữ cảnh xã hội.
Khi dùng cho đồ vật hoặc các mối quan hệ, từ này thường chỉ trạng thái trước đây hoặc trước đó thay vì đo lường thời gian một cách chính xác. Ví dụ, khi nói về một người bạn cũ, chúng ta tập trung vào thời gian gắn bó lâu dài thay vì tuổi tác thực tế của người đó, làm nổi bật chiều sâu lịch sử của mối quan hệ.
Countable when referring to specific aged individuals in a group (the old). Uncountable when referring to the general state of being aged.
💬Trò chuyện
Check it out! I found my old skateboard in the garage.
Nhìn này! Bố tìm thấy cái ván trượt cũ của bố trong gara nè.
Dad, please stop. That thing is literally ancient.
Bố ơi, thôi đi mà. Cái thứ đó đúng là đồ cổ rồi.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi không thể tin được là bạn vẫn còn đi đôi giày cũ đó.
Trời ạ, ngôi nhà cũ này đúng là có mùi như bìa các-tông bị ướt vậy.
Khoan đã, đây là phiên bản cũ của phần mềm à?
Nghe này, tôi chỉ muốn quay lại cuộc sống trước đây của mình, được chứ?
Bạn đã quá già để hành xử như một đứa trẻ chập chững rồi.
Đây là tin cũ rồi hay là tôi thực sự đã bỏ lỡ điều gì đó?
Nghe này, sếp cũ của tôi đúng là một cơn ác mộng.
Ugh, cái máy tính xách tay cũ này giờ cơ bản là một cục gạch rồi.
Cụm từ kết hợp
old age
tuổi già
Ông ấy nghỉ hưu sớm để tận hưởng tuổi già.
old fashioned
lỗi thời, cổ hủ
Văn phòng có cách lưu trữ hồ sơ rất lỗi thời.
old flame
người yêu cũ
Tôi tình cờ gặp lại một người yêu cũ tại sân bay.
old habits
thói quen cũ
Thói quen cũ khó bỏ.
old money
gia đình giàu nhiều đời
Gia đình đó có tài sản thừa kế nhiều đời từ ngành vận tải biển.
Thành ngữ & Tục ngữ
old as the hills
cũ rích, cổ xưa
Câu đùa đó cũ rích rồi.
old hand
người lão luyện, dày dạn kinh nghiệm
Cô ấy là một người lão luyện trong việc quản lý những cuộc khủng hoảng này.
old hat
lỗi thời, nhàm chán
Công nghệ đó giờ đây đã lỗi thời rồi.
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về những linh hồn già dặnThe Psychology of the Old Soul
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ eald, từ tiếng Proto-Germanic *aldaz, bắt nguồn từ gốc từ có nghĩa là lớn lên hoặc trưởng thành.