D
Dicread
Trang chủTừ điểnOold

old

cổ / già / cũ / người già

/ˈɒʊld/

Tính từ[C/U] Cả hai
So sánh hơn: olderSo sánh nhất: oldest

Từ này một từ tả linh hoạt, thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào đối tượng bổ nghĩa. Khi dùng cho người, thường chỉ sự lão hóa sinh học hoặc một giai đoạn của cuộc đời, mang hàm ý về sự thông thái hoặc sự mong manh tùy vào ngữ cảnh hội.

Khi dùng cho đồ vật hoặc các mối quan hệ, từ này thường chỉ trạng thái trước đây hoặc trước đó thay đo lường thời gian một cách chính xác. dụ, khi nói về một người bạn , chúng ta tập trung vào thời gian gắn lâu dài thay tuổi tác thực tế của người đó, làm nổi bật chiều sâu lịch sử của mối quan hệ.

Countable when referring to specific aged individuals in a group (the old). Uncountable when referring to the general state of being aged.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Bảy trong phòng khách
David

Check it out! I found my old skateboard in the garage.

Nhìn này! Bố tìm thấy cái ván trượt cũ của bố trong gara nè.

David
Leo
Leo

Dad, please stop. That thing is literally ancient.

Bố ơi, thôi đi mà. Cái thứ đó đúng là đồ cổ rồi.

💡
David đang cố gắng kết nối với Leo bằng cách khoe lại thời trẻ của mình, nhưng Leo lại cảm thấy điều đó thật ngượng ngùng.

Ý nghĩa

Tính từcổ

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài

That old oak tree has stood for centuries.

Tính từgià

Không còn trẻ hoặc không còn ở giai đoạn đầu của cuộc đời

My grandfather is getting old.

Tính từ

Không còn mới hoặc không còn hiện hành

I am still using an old phone from five years ago.

Danh từngười già

Một người cao tuổi

The center provides care for the old.

Ví dụ

I can't believe you're still wearing those old shoes.

Tôi không thể tin được là bạn vẫn còn đi đôi giày cũ đó.

Trời ạ, ngôi nhà cũ này đúng là có mùi như bìa các-tông bị ướt vậy.

roommate-argument

Khoan đã, đây là phiên bản cũ của phần mềm à?

office-gossip

Look, I just want my old life back, okay?

Nghe này, tôi chỉ muốn quay lại cuộc sống trước đây của mình, được chứ?

breakup-drama

You're getting too old to be acting like a toddler.

Bạn đã quá già để hành xử như một đứa trẻ chập chững rồi.

parent-scolding

Đây là tin cũ rồi hay là tôi thực sự đã bỏ lỡ điều gì đó?

Nghe này, sếp cũ của tôi đúng là một cơn ác mộng.

job-interview

Ugh, this old laptop is basically a brick now.

Ugh, cái máy tính xách tay cũ này giờ cơ bản là một cục gạch rồi.

Đừng tỏ ra như thể bạn là một linh hồn già dặn, bạn mới mười lăm tuổi thôi.

sibling-rivalry

Cụm từ kết hợp

old age

tuổi già

Ông ấy nghỉ hưu sớm để tận hưởng tuổi già.

old fashioned

lỗi thời, cổ hủ

Văn phòng có cách lưu trữ hồ sơ rất lỗi thời.

old flame

người yêu cũ

Tôi tình cờ gặp lại một người yêu cũ tại sân bay.

old habits

thói quen cũ

Thói quen cũ khó bỏ.

old money

gia đình giàu nhiều đời

Gia đình đó có tài sản thừa kế nhiều đời từ ngành vận tải biển.

Thành ngữ & Tục ngữ

old as the hills

cũ rích, cổ xưa

Câu đùa đó cũ rích rồi.

old hand

người lão luyện, dày dạn kinh nghiệm

Cô ấy là một người lão luyện trong việc quản lý những cuộc khủng hoảng này.

old hat

lỗi thời, nhàm chán

Công nghệ đó giờ đây đã lỗi thời rồi.

Bối cảnh văn hóa

Tâm học về những linh hồn già dặn
The Psychology of the Old Soul

Khái niệm về một linh hồn già dặn gợi mở rằng những nhân sở hữu mức độ thông thái hoặc sự trưởng thành vượt xa tuổi tác thực tế của họ.
Điều này thường được cho do họ cảm thấy gần gũi với những nỗi đau sâu sắc của cuộc đời, hoặc xu hướng thích sự tĩnh lặng chiêm nghiệm hơn năng lượng hối hả của tuổi trẻ.
Xét dưới góc độ tâm học, đặc điểm này thường biểu hiện qua khả năng thấu cảm cao thiên hướng tự soi chiếu nội tâm một cách tự nhiên.
Trong khi khoa học nhìn nhận việc già đi một quá trình sinh học của sự suy giảm tế bào lão hóa, thì quan niệm văn hóa về linh hồn già dặn lại biến sự già dặn thành một sự tích lũy tri thức về mặt tâm linh.
Điều này cho thấy bản chất của một con người thể mang theo sức nặng của những trải nghiệm trước đó, tạo nên một nhịp cầu nối giữa sự ngây thơ của thời thơ ấu cái nhìn trầm mặc của những người cao tuổi.
Trong nhiều truyền thống, việc trở nên già đi không đơn thuần trạng thái suy giảm về thể chất, sự chuyển mình sang vai trò của một người bảo hộ người truyền kể những câu chuyện.
Sự mâu thuẫn giữa thực tế sinh học của việc già đi hình tượng tưởng về một bậc hiền triết tiếp tục định hình cách hội đối xử với người cao tuổi, cũng như cách mỗi nhân nhìn nhận hành trình của chính mình theo thời gian.

Từ nguyên

Từ tiếng Anh cổ eald, từ tiếng Proto-Germanic *aldaz, bắt nguồn từ gốc từ nghĩa lớn lên hoặc trưởng thành.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi