based
/beɪst/
Từ based có hai nghĩa chính trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa truyền thống, được dùng như một tính từ, biểu thị rằng điều gì đó được xây dựng hoặc thiết lập dựa trên một nguyên tắc, sự thật hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'The report is based on extensive research' (Bản báo cáo này có cơ sở từ các nghiên cứu sâu rộng). Cách dùng này mang tính trang trọng và được hiểu rộng rãi.
Gần đây hơn, based trở nên phổ biến như một từ lóng, đặc biệt là trong các cộng đồng trực tuyến. Trong ngữ cảnh này, nó được dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó là đích thực, can đảm, độc lập và không ngại bày tỏ những quan điểm có thể không phổ biến hoặc đi ngược lại với số đông. Nó thường mang sắc thái tán thành hoặc ngưỡng mộ đối với sự đích thực này. Ví dụ: 'That's a really based take on the situation' (Đó là một góc nhìn thực sự can đảm về tình huống này). Cách dùng lóng này không trang trọng và có thể không được tất cả những người nói tiếng Anh hiểu, đặc biệt là những người không quen thuộc với văn hóa internet.
💬Trò chuyện
Cap just told me we're skipping the hull patches to save fuel.
Đội trưởng vừa bảo tôi bỏ qua việc vá vỏ tàu để tiết kiệm nhiên liệu.
Based. Now we can actually make jump time.
Quá chuẩn. Giờ thì chúng ta mới kịp giờ nhảy vọt.
Ý nghĩa
có cơ sở hoặc nền tảng cụ thể
"The decision was based on facts."
trong tiếng lóng, thường được dùng (mỉa mai hoặc nghiêm túc) để mô tả ai đó hoặc điều gì đó là đích thực, can đảm, hoặc không quan tâm đến ý kiến của người khác
"That's a based take, man."
trong tiếng lóng, dùng để mô tả một ý kiến hoặc hành động được coi là can đảm và đúng với bản thân, bất kể dư luận
"He's so based for saying that."
Cụm từ kết hợp
data-based
dựa trên dữ liệu hoặc rút ra từ các sự kiện và dữ liệu
The company made a data-based decision.
Công ty đã đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
research-based
dựa trên nghiên cứu hoặc được hỗ trợ bởi nghiên cứu khoa học
This is a research-based approach to learning.
Đây là một phương pháp học tập dựa trên nghiên cứu.
fact-based
dựa trên sự thật thay vì ý kiến hay niềm tin
We need a fact-based discussion.
Chúng ta cần một cuộc thảo luận dựa trên sự thật.
user-based
lấy người dùng làm trung tâm, tập trung vào nhu cầu và hành động của người dùng
The new software has a user-based interface.
Phần mềm mới có giao diện hướng tới người dùng.
knowledge-based
dựa trên kiến thức hoặc đặc trưng bởi các kiến thức chuyên môn
The company is knowledge-based and employs many experts.
Công ty này hoạt động dựa trên tri thức và thuê nhiều chuyên gia.
Cụm động từ
base on
sử dụng một ý tưởng hoặc sự thật cụ thể làm cơ sở cho một điều gì đó
The film is based on a true story.
Bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật.
base around
tổ chức một điều gì đó với một người hoặc vật cụ thể làm trung tâm
The lesson plan is based around the students' interests.
Kế hoạch bài giảng được xây dựng xoay quanh sở thích của học sinh.
Thành ngữ & Tục ngữ
based in
có trụ sở chính hoặc nơi làm việc tại một địa điểm cụ thể
She works for a company based in London.
Cô ấy làm việc cho một công ty `based in` (có trụ sở tại) Luân Đôn.
Bối cảnh văn hóa
The Linguistic Evolution of "Based": From Freebasing to Digital Courage
Sự Tiến Hóa Ngôn Ngữ của based: Từ Freebasing đến Bản Lĩnh Kỹ Thuật Số
Từ based đã trải qua một trong những sự chuyển dịch ngữ nghĩa thú vị nhất trong tiếng Anh hiện đại, tiến hóa từ một mối liên hệ u ám với chất gây nghiện trở thành một "huy hiệu danh dự" trong văn hóa phản kháng kỹ thuật số. Để hiểu được cách chúng ta đi đến cách sử dụng hiện nay—nơi mà based có nghĩa là sống thật với chính mình bất chấp áp lực xã hội—chúng ta phải nhìn lại thuật ngữ freebasing.
Ban đầu, freebasing dùng để chỉ quá trình tinh chế cocaine để làm cho nó mạnh hơn và có thể hút được. Vào những năm 1980, nếu ai đó đang basing, nghĩa là họ đang sử dụng ma túy với rủi ro cao. Theo nghĩa mở rộng, based mô tả trạng thái say sưa hoặc những hành vi thất thường đi kèm với nó. Tuy nhiên, vào đầu những năm 2010, rapper Lil B (biệt danh "BasedGod") đã tái định nghĩa từ này. Anh ấy đã lấy một thuật ngữ vốn được dùng để nhục mạ—ám chỉ rằng anh ấy đang hành động điên rồ hoặc bất ổn—và đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa của nó. Đối với Lil B, trở nên based đồng nghĩa với sự tích cực, chấp nhận bản thân và lòng can đảm để là chính mình, ngay cả khi mọi người cho rằng bạn kỳ quặc.
Sự biến đổi này là một ví dụ điển hình về hiện tượng "tái chiếm hữu ngôn ngữ" (linguistic reappropriation), nơi một nhóm hoặc cá nhân bị gạt ra ngoài lề xã hội lấy một thuật ngữ miệt thị và biến nó thành biểu tượng của sự trao quyền. Khi thuật ngữ này di chuyển từ các cộng đồng hip-hop vào sâu trong các diễn đàn internet như 4chan và Reddit, ý nghĩa của nó lại thay đổi một lần nữa. Nó không còn chỉ là sự tích cực thuần túy của Lil B mà hướng tới một định nghĩa mang tính chính trị và tư tưởng hơn: mô tả một người dám nói ra sự thật hoặc giữ một quan điểm không phổ biến mà không sợ bị "văn hóa tẩy chay" (cancel culture) hay bị xã hội ruồng bỏ.
Ngày nay, khi ai đó gọi một quan điểm là based, họ không hề nói về hóa học hay ma túy; họ đang công nhận sự can đảm trước những định kiến chung của số đông. Đó là tấm gương phản chiếu khao khát được sống chân thật của con người trong thời đại của những hình tượng kỹ thuật số được trau chuốt kỹ lưỡng. Hành trình của based từ một từ lóng liên quan đến ma túy trở thành biểu tượng cho lòng can đảm về trí tuệ và xã hội là minh chứng cho thấy ngôn ngữ linh hoạt như thế nào, và ý nghĩa thường không được quyết định bởi từ điển mà bởi những người đủ can đảm để tái định nghĩa nó.
Từ nguyên
Từ based bắt nguồn từ quá khứ phân từ của động từ to base, mang nghĩa là thiết lập hoặc xây dựng một điều gì đó dựa trên một nguyên tắc hoặc ý tưởng cụ thể. Cách sử dụng sớm nhất được ghi nhận trong tiếng Anh là vào giữa thế kỷ 17.
Bản thân từ base có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ bas (thấp, ngắn) và tiếng Latin basis (nền móng, bệ đỡ), cuối cùng truy nguyên từ tiếng Hy Lạp basis (một bước đi, bệ đỡ, nền tảng).
Ban đầu, based được sử dụng theo nghĩa đen trực tiếp để chỉ nền móng hoặc nguyên tắc cơ bản của một sự vật, ví dụ như a theory based on observation (một lý thuyết dựa trên quan sát). Theo thời gian, cách sử dụng này đã mở rộng sang các nền tảng trừu tượng hơn, chẳng hạn như các quyết định hoặc lập luận được based on evidence (dựa trên bằng chứng).
Tuy nhiên, cách dùng trong tiếng lóng hiện đại là một sự chuyển biến đáng kể so với ý nghĩa ban đầu và xuất hiện muộn hơn nhiều, đặc biệt là trong các cộng đồng trực tuyến.