D
Dicread
HomeDictionarySsnarl

snarl

gầm gừ / quát / rối / tiếng gầm gừ / lời quát mắng / sự hỗn loạn
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: snarledPhân từ 2: snarledV-ing: snarling

Ý nghĩa

Nội động từgầm gừ
[~]

Phát ra âm thanh trầm, dữ tợn trong cổ họng trong khi nhe răng, thường là dấu hiệu của sự hung hăng hoặc tức giận

"The dog began to snarl when the stranger approached the gate."

Con chó bắt đầu gầm gừ khi người lạ tiến lại gần hàng rào.

Ngoại động từquát
[~ something]

Nói bằng giọng giận dữ, cáu kỉnh hoặc hung hăng

"Stop bothering me, she snarled."

Đừng làm phiền tôi nữa, cô ấy quát lên.

Ngoại động từrối
[~ something]

Bị xoắn hoặc thắt nút, đặc biệt là khi nói về tóc, chỉ hoặc dây cáp

"The fishing line tends to snarl if it is not wound carefully."

Dây câu bị rối hoàn toàn sau khi con cá vùng vẫy.

Danh từtiếng gầm gừ

Một âm thanh trầm phát ra từ một loài động vật, thường đi kèm với việc nhe răng để thể hiện sự thù địch

"A low snarl escaped the wolf's throat."

Con sói phát ra một tiếng gầm gừ thấp khiến những người đi bộ đường dài đứng hình tại chỗ.

Danh từlời quát mắng

Một lời nhận xét giận dữ hoặc cáu kỉnh được nói bằng giọng sắc sảo

"He responded with a quick snarl of annoyance."

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi bằng một lời quát mắng ngắn ngủi và thiếu kiên nhẫn.

Danh từsự hỗn loạn

Một tình trạng sự việc phức tạp hoặc gây nhầm lẫn, hoặc một sự rối rắm về mặt vật lý của các sợi chỉ hoặc dây điện

"She spent ten minutes combing a stubborn snarl out of her hair."

Sự hỗn loạn giao thông trên đường cao tốc đã làm trì hoãn việc đi lại trong nhiều giờ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error