complicate
complicate được sử dụng để mô tả việc biến một sự vật, sự việc vốn đơn giản trở nên khó khăn, rắc rối hoặc khó hiểu hơn. Điểm mấu chốt của từ này là sự gia tăng về độ phức tạp do có thêm các yếu tố, chi tiết hoặc trở ngại không cần thiết.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Việt, complicate thường được dịch là "làm phức tạp" hoặc "làm rắc rối". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với confuse (làm bối rối/nhầm lẫn). Trong khi confuse nhấn mạnh vào trạng thái tâm lý bị mất phương hướng hoặc hiểu sai, thì complicate nhấn mạnh vào bản chất của vấn đề trở nên chằng chịt và khó giải quyết hơn.
Ví dụ: Nếu bạn giải thích một vấn đề quá chi tiết khiến người nghe không hiểu gì, bạn đang complicate vấn đề đó. Nếu người nghe hiểu sai ý bạn, họ đang bị confused.
Cách dùng trong thực tế
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về quy trình hành chính, các mối quan hệ cá nhân hoặc các tình huống đàm phán. Khi một yếu tố mới xuất hiện và khiến mọi thứ không còn đơn giản như ban đầu, ta dùng complicate.
Đúng: Don't complicate things (Đừng làm mọi chuyện trở nên phức tạp/rắc rối thêm).
Sai: Sử dụng complicate khi muốn nói về việc làm ai đó cảm thấy bối rối về mặt cảm xúc (trong trường hợp này nên dùng bewilder hoặc confuse).
Lưu ý về ngữ pháp
complicate là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ điều gì đang bị làm cho phức tạp lên. Khi muốn mô tả một tình huống vốn dĩ đã phức tạp, hãy sử dụng tính từ complicated thay vì động từ này.
Ý nghĩa
Làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu, khó giải quyết hoặc khó giải thích hơn bằng cách thêm vào những chi tiết hoặc trở ngại không cần thiết
"The new regulations only serve to complicate the application process."
Các quy định mới chỉ làm phức tạp thêm quá trình nộp đơn.
Làm cho một tình huống trở nên khó khăn hoặc hỗn loạn hơn bằng cách đưa vào các yếu tố hoặc vấn đề mới
Sự xuất hiện đột ngột của bên thứ ba đã làm rắc rối thêm các cuộc đàm phán.