different
Đây là một thuật ngữ linh hoạt dùng để mô tả sự thiếu tương đồng. Ý nghĩa của từ này trải dài từ những quan sát trung lập (nhận diện hai sự vật riêng biệt) cho đến những đánh giá về mặt định tính (ghi nhận sự tương phản về đặc điểm hoặc chất lượng).
Khi được dùng để mô tả con người hoặc ý tưởng, từ different thường mang hàm ý tích cực về sự độc đáo, nguyên bản hoặc không theo khuôn mẫu. Trong những trường hợp này, nó gợi mở một sự thay đổi mới mẻ so với những điều bình thường thay vì chỉ đơn thuần là một sự sai lệch.
So với từ dissimilar vốn mang sắc thái trang trọng và khô khan hơn, different là lựa chọn tiêu chuẩn cho hầu hết mọi ngữ cảnh. Còn khi so với từ diverse, different tập trung nhiều hơn vào khoảng cách giữa các đối tượng cụ thể thay vì nhấn mạnh sự đa dạng trong một nhóm tổng thể.
Ý nghĩa
Không giống với một đối tượng khác hoặc không giống nhau
"The two sisters have very different personalities."
Hai chị em có tính cách rất khác nhau.
Riêng biệt hoặc tách biệt với nhau
"We will be staying in three different hotels during our trip."
Chúng tôi sẽ ở tại ba khách sạn khác nhau trong suốt chuyến đi.
Khác thường, độc đáo hoặc không theo quy ước
"She has a very different approach to solving mathematical problems."
Cô ấy có một cách tiếp cận rất khác biệt để giải các bài toán.