D
Dicread
HomeDictionaryRrepresent

represent

đại diện / tượng trưng / mô tả / chiếm / diễn tả
Ngoại động từ
Quá khứ: representedPhân từ 2: representedV-ing: representing

represent là mt động từ đa nghĩa, thường gây nhm ln cho người hc tiếng Vit vì tùy vào ngcnh mà nó có thdch là "đại din", "tượng trưng" hoc "mô tả". Đim mu cht là schuyn đổi tmt thc thcthsang mt ý nim hoc mt nhóm đối tượng khác.

Ý nghĩa

Ngoại động từđại diện
[~ someone][~ something][~ something as something]

Hành động hoặc phát ngôn thay mặt cho một người hoặc một nhóm khác, thường là với tư cách chính thức hoặc pháp lý

"The lawyer was hired to represent the defendant in court."

Luật sư đã được thuê để đại diện cho bị cáo trước tòa.

Ngoại động từtượng trưng
[~ something][~ something as something]

Là biểu tượng hoặc dấu hiệu của một điều gì đó khác, hoặc đại diện cho một khái niệm cụ thể

"The dove is often used to represent peace."

Chim bồ câu thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.

Ngoại động từmô tả
[~ something as something]

Mô tả hoặc khắc họa ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể, thường là không chính xác

"The media represented the event as a total failure."

Truyền thông đã mô tả sự kiện này như một thất bại hoàn toàn.

Ngoại động từchiếm
[~ something]

Cấu thành hoặc tương đương với một số lượng, giá trị hoặc tỷ lệ cụ thể

"These figures represent a significant increase in annual sales."

Những con số này chiếm một sự gia tăng đáng kể trong doanh số hàng năm.

Ngoại động từdiễn tả
[~ something]

Khắc họa hoặc hiển thị điều gì đó thông qua một tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như tranh vẽ hoặc điêu khắc

"The mural represents the history of the city."

Bức tranh tường diễn tả lịch sử của thành phố.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error