D
Dicread
HomeDictionarySsymbolize

symbolize

tượng trưng cho / ký hiệu hóa
Ngoại động từ
Quá khứ: symbolizedPhân từ 2: symbolizedV-ing: symbolizing

Ý nghĩa

Ngoại động từtượng trưng cho
[~ something]

Đóng vai trò là biểu tượng của một điều gì đó, đại diện cho một phẩm chất, ý tưởng hoặc khái niệm cụ thể

"The dove is often used to symbolize peace."

Chim bồ câu thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.

Ngoại động từký hiệu hóa
[~ something with something]

Đại diện cho một ý tưởng hoặc đối tượng bằng cách sử dụng một dấu hiệu, dấu mốc hoặc biểu tượng cụ thể

"The map uses a small star to symbolize the capital city."

Bản đồ sử dụng một ngôi sao nhỏ để ký hiệu hóa thành phố thủ đô.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error