holder
Từ holder là một thuật ngữ đa năng, ý nghĩa sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc sự nâng đỡ đó là về mặt vật lý hay pháp lý. Khi dùng để mô tả một đồ vật, từ này ám chỉ chức năng ổn định, tạo ra một vị trí cố định an toàn để ngăn vật dụng không bị rơi hoặc xê dịch.
Trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý, từ này mang ý nghĩa về quyền hạn và sự sở hữu. Nó xác định cá nhân hiện đang kiểm soát một quyền lợi hoặc tài sản, bất kể người đó có phải là chủ sở hữu ban đầu hay là người được nhận lại tài sản đó hay không.
Một người hoặc một vật giữ thứ gì đó, chẳng hạn như `pen holder` (ống cắm bút) hoặc `passport holder` (bao đựng hộ chiếu).
Ý nghĩa
Người hoặc vật sở hữu, mang theo hoặc nâng đỡ một thứ khác
"The cup holder in the car is broken."
Giá để cốc trong xe ô tô bị hỏng rồi.
Người sở hữu một văn bản pháp lý hoặc công cụ tài chính cụ thể
"The ticket holder must present the voucher at the gate."
Người giữ vé phải trình phiếu giảm giá tại cổng.