harden
harden mang ý nghĩa cơ bản là sự chuyển đổi từ trạng thái mềm, lỏng sang trạng thái cứng hoặc rắn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "đông cứng", "làm cứng" hoặc "chai sạn". Điểm mấu chốt là sự thay đổi về tính chất vật lý hoặc tâm lý theo hướng bền vững hơn nhưng cũng kém linh hoạt hơn.
Ý nghĩa
Làm cho hoặc trở nên chắc, cứng hoặc rắn về mặt cấu trúc
The concrete will harden quickly in this heat.
Bê tông sẽ đông cứng nhanh chóng trong cái nóng này.
Trở nên chắc, cứng hoặc rắn về mặt cấu trúc
The clay began to harden as it dried.
Đất sét bắt đầu cứng lại khi nó khô đi.
Khiến ai đó trở nên ít nhạy cảm hơn hoặc nhẫn tâm hơn thông qua trải nghiệm hoặc đau khổ
Years of war had hardened the soldiers to the sight of death.
Nhiều năm chiến tranh đã làm những người lính chai sạn trước cảnh chết chóc.
Trở nên ít nhạy cảm hơn hoặc nhẫn tâm hơn thông qua trải nghiệm hoặc đau khổ
Her heart hardened after the betrayal.
Trái tim cô ấy trở nên chai sạn sau sự phản bội.