rigging
rigging là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật hàng hải, công nghiệp cho đến các tình huống tiêu cực trong đời sống xã hội.
Ý nghĩa
Hệ thống dây thừng, cáp, xích và ròng rọc được sử dụng để nâng đỡ cột buồm và điều khiển cánh buồm của tàu
The crew spent the afternoon repairing the rigging after the storm.
Thủy thủ đoàn đã dành cả buổi chiều để sửa chữa hệ thống dây buồm sau cơn bão.
Các thiết bị và dụng cụ được sử dụng để kéo, nâng hoặc di chuyển các vật nặng trong xây dựng hoặc môi trường công nghiệp
The crane operator checked the rigging before lifting the steel beam.
Người vận hành cần cẩu đã kiểm tra thiết bị nâng hạ trước khi nâng dầm thép.
Hành vi thao túng gian lận một kết quả, chẳng hạn như một cuộc bầu cử hoặc một trò chơi, để đảm bảo một kết quả cụ thể
The investigation revealed a complex scheme involving the rigging of the local elections.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một âm mưu phức tạp liên quan đến việc dàn xếp các cuộc bầu cử địa phương.