D
Dicread
HomeDictionaryRrigging

rigging

hệ thống dây buồm / thiết bị nâng hạ / sự dàn xếp
Danh từ

rigging là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác bit tùy vào ngcnh, tkthut hàng hi, công nghip cho đến các tình hung tiêu cc trong đời sng xã hi.

Ý nghĩa

Danh từhệ thống dây buồm

Hệ thống dây thừng, cáp, xích và cột buồm được sử dụng để nâng đỡ cột buồm và điều khiển cánh buồm của một con tàu

"The crew spent the afternoon repairing the rigging after the storm."

Thủy thủ đoàn đã dành cả buổi chiều để kiểm tra hệ thống dây buồm xem có dấu hiệu bị mòn hay không.

Danh từthiết bị nâng hạ

Các thiết bị và dụng cụ được sử dụng để nâng, di chuyển hoặc cố định các vật nặng trong xây dựng hoặc môi trường công nghiệp

"The crane operator checked the rigging before lifting the steel beam."

Máy móc hạng nặng đã được nâng vào vị trí bằng thiết bị nâng hạ chuyên dụng.

Danh từsự dàn xếp

Hành vi thao túng gian lận một kết quả, chẳng hạn như một cuộc bầu cử hoặc một trò chơi, để đảm bảo một kết quả cụ thể

"The investigation revealed a complex scheme involving the rigging of the local elections."

Cuộc điều tra đã tiết lộ một âm mưu phức tạp liên quan đến việc dàn xếp các cuộc bầu cử địa phương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error