conform
tuân theo / phù hợp
/kənˈfɔːm/
Nội động từ
Quá khứ: conformedPhân từ 2: conformedV-ing: conforming
conform mang sắc thái nhấn mạnh vào việc điều chỉnh hành vi hoặc đặc điểm để trở nên tương đồng với một chuẩn mực, quy tắc hoặc kỳ vọng đã được thiết lập sẵn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "tuân theo" (về mặt hành vi, xã hội) hoặc "phù hợp" (về mặt kỹ thuật, hình thức).
Ý nghĩa
Nội động từtuân theo
[~ to something][~ with something]
Hành xử theo một tập hợp các tiêu chuẩn xã hội, quy tắc hoặc kỳ vọng
He refused to conform to the expectations of his parents.
Anh ấy từ chối tuân theo những kỳ vọng của cha mẹ mình.
Nội động từphù hợp
[~ to something][~ with something]
Có hình thức hoặc đặc điểm tương tự; khớp hoặc đồng nhất với một tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật cụ thể
The building design must conform to local safety regulations.
Thiết kế của tòa nhà phải phù hợp với các quy định an toàn tại địa phương.