suspicious
suspicious được sử dụng để mô tả trạng thái thiếu tin tưởng hoặc cảm giác rằng có điều gì đó không ổn, không trung thực hoặc bất hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng sử dụng chính tùy thuộc vào đối tượng mà nó mô tả.
Sự khác biệt về đối tượng mô tả
Khi mô tả một người đang cảm thấy nghi ngờ về người khác, suspicious mang nghĩa là "cảnh giác" hoặc "nghi ngờ". Ví dụ: She is suspicious of her new neighbor (Cô ấy nghi ngờ người hàng xóm mới của mình). Trong trường hợp này, chủ thể là người đang thực hiện hành động nghi ngờ.
Ngược lại, khi mô tả một vật, một hành động hoặc một người gây ra sự nghi ngờ cho người khác, suspicious mang nghĩa là "khả nghi" hoặc "đáng nghi". Ví dụ: a suspicious package (một gói đồ khả nghi). Ở đây, đối tượng là nguyên nhân gây ra sự nghi ngờ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt suspicious với doubtful. Trong khi suspicious thường gắn liền với cảm giác về sự gian lận, tội lỗi hoặc nguy hiểm (mang sắc thái tiêu cực và cảnh giác), thì doubtful lại thiên về sự không chắc chắn, phân vân về tính đúng đắn hoặc khả năng xảy ra của một sự việc.
❌ I am suspicious that it will rain (Sai vì việc mưa không liên quan đến sự gian lận hay tội lỗi).
Đúng: I am doubtful that it will rain (Tôi nghi ngờ/không chắc là trời sẽ mưa).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là tính từ mô tả cảm xúc của con người, suspicious thường đi kèm với giới từ of để chỉ đối tượng bị nghi ngờ. Khi mô tả đặc điểm của sự vật, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Có hoặc biểu hiện sự thiếu tin tưởng một cách thận trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường dựa trên cảm giác rằng có điều gì đó sai trái hoặc không trung thực
"He became suspicious of his neighbor's late-night activities."
Cô ấy trở nên nghi ngờ người hàng xóm sau khi thấy anh ta lén lút ra ngoài vào nửa đêm.
Gây ra cảm giác không tin tưởng hoặc gợi ý rằng có điều gì đó bất hợp pháp hoặc không trung thực đang diễn ra
"The police stopped the car because the driver was acting suspicious."
Cảnh sát nhận thấy một gói đồ khả nghi bị bỏ lại không người trông coi trong ga tàu điện ngầm.
Có một sự nghi ngờ hoặc cảm giác rằng điều gì đó có khả năng là đúng, ngay cả khi không có bằng chứng chắc chắn
Tôi hoài nghi rằng công ty đang che giấu những tổn thất tài chính thực sự của mình.