disappear
/dɪsəˈpiːɹ/
disappear mô tả trạng thái một đối tượng không còn được nhìn thấy hoặc không còn tồn tại. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "biến mất" hoặc "mất tích". Điểm mấu chốt là disappear thường nhấn mạnh vào kết quả của hành động (trạng thái không còn hiện diện) hơn là quá trình biến mất.
Sự khác biệt về sắc thái ngữ nghĩa
Khi nói về việc một vật thể khuất khỏi tầm nhìn (như mặt trời bị mây che), disappear mang nghĩa khách quan, đơn thuần là sự thay đổi về khả năng quan sát. Tuy nhiên, khi dùng để chỉ người, disappear thường mang sắc thái bí ẩn hoặc gây lo ngại, tương đương với từ "mất tích".
Cần phân biệt disappear với vanish. Trong khi disappear là một từ phổ thông, vanish thường được dùng để nhấn mạnh sự biến mất một cách đột ngột, kỳ lạ hoặc hoàn toàn không để lại dấu vết, mang tính kịch tính hơn.
Ví dụ: The magician made the rabbit disappear (Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất) - dùng disappear cho một hành động thông thường.
Ví dụ: The ghost vanished into thin air (Con ma tan biến vào hư không) - dùng vanish để tăng sự kỳ ảo.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Việt thường gặp là sử dụng disappear như một ngoại động từ (có tân ngữ đi kèm). Thực tế, disappear là một nội động từ, nghĩa là nó không bao giờ có tân ngữ trực tiếp theo sau.
❌ Sai: The magician disappeared the rabbit (Nhà ảo thuật làm biến mất con thỏ).
✅ Đúng: The rabbit disappeared (Con thỏ đã biến mất) hoặc The magician made the rabbit disappear (Nhà ảo thuật khiến con thỏ biến mất).
Ngoài ra, khi muốn diễn đạt sự biến mất dần dần theo thời gian (như một truyền thống hay một loài vật), disappear được dùng để chỉ sự tuyệt chủng hoặc sự mai một, không còn hiện diện trong đời sống hiện tại.
Ý nghĩa
Ngừng hiển thị hoặc khuất khỏi tầm nhìn
The sun disappeared behind the clouds.
Mặt trời biến mất sau những đám mây.
Ngừng tồn tại hoặc không còn hiện diện ở một nơi hoặc tình huống cụ thể
Many traditional customs have disappeared in the modern era.
Nhiều phong tục truyền thống đã biến mất trong thời đại hiện đại.
Biến mất một cách đột ngột và bất ngờ, thường khiến người khác lo lắng hoặc bối rối
The witness disappeared shortly after the trial began.
Nhân chứng đã mất tích ngay sau khi phiên tòa bắt đầu.