introduce
introduce mang ý nghĩa cốt lõi là đưa một điều gì đó hoặc một ai đó vào một môi trường, tình huống hoặc mối quan hệ mà trước đó họ chưa từng hiện diện. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ có những sắc thái biểu đạt khác nhau.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong giao tiếp xã hội, introduce được dùng khi bạn làm quen hai người với nhau hoặc tự giới thiệu bản thân. Đây là hành động thiết lập mối liên kết ban đầu.
Ví dụ: Let me introduce you to my colleague (Để tôi giới thiệu bạn với đồng nghiệp của tôi).
Trong lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ, introduce mang nghĩa là tung ra một sản phẩm mới hoặc triển khai một hệ thống mới vào vận hành. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của một chu kỳ sử dụng.
Ví dụ: The company introduced a new software update (Công ty đã triển khai một bản cập nhật phần mềm mới).
Trong học thuật hoặc trình bày, từ này dùng để dẫn dắt người nghe/người đọc vào một chủ đề, khái niệm hoặc lý thuyết mới trước khi đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ: The first chapter introduces the main themes of the novel (Chương đầu tiên giới thiệu các chủ đề chính của cuốn tiểu thuyết).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn introduce với present. Trong khi introduce tập trung vào việc làm cho điều gì đó "được biết đến lần đầu", thì present lại nhấn mạnh vào việc "trình bày" hoặc "trao tặng" một cách trang trọng.
Một điểm cần lưu ý là khi nói về việc đưa một loài sinh vật ngoại lai vào một hệ sinh thái, introduce được dịch là "du nhập", mang sắc thái thay đổi môi trường tự nhiên, khác với việc "mang theo" thông thường.
Lưu ý về ngữ pháp
introduce là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm. Khi giới thiệu ai đó với ai đó, cấu trúc phổ biến nhất là introduce someone to someone.
SHORT_MEANINGS|giới thiệu,triển khai,du nhập,đề xuất
Ý nghĩa
Làm cho ai đó được một người khác biết đến lần đầu tiên
"I would like to introduce you to my manager."
Tôi muốn giới thiệu bạn với quản lý của tôi.
Đưa một thứ gì đó vào sử dụng hoặc vận hành lần đầu tiên
"The company plans to introduce a new line of eco-friendly products next month."
Công ty có kế hoạch triển khai một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới vào tháng tới.
Trình bày một ý tưởng, khái niệm hoặc chủ đề mới để xem xét hoặc nghiên cứu
"The professor will introduce the basic principles of quantum physics in the first lecture."
Giáo sư đã giới thiệu khái niệm về rối lượng tử trong bài giảng đầu tiên.
Đưa một loài, chất hoặc yếu tố vào một môi trường mà trước đó nó không tồn tại
"European settlers accidentally introduced rabbits to Australia in the nineteenth century."
Chính phủ đã vô tình du nhập một loài cóc xâm lấn vào vùng đất ngập nước.
Trình một dự luật hoặc kiến nghị một cách chính thức để thảo luận trong một cơ quan lập pháp
"The senator intends to introduce a bill to increase funding for public education."
Thượng nghị sĩ sẽ đề xuất dự luật chăm sóc sức khỏe mới tại hạ viện vào ngày mai.