glorify
ca ngợi / tô vẽ / làm rạng danh
Ngoại động từ
Quá khứ: glorifiedPhân từ 2: glorifiedV-ing: glorifying
Ý nghĩa
Ngoại động từca ngợi
[~ someone][~ something]
Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó với sự nhiệt huyết và ngưỡng mộ lớn, thường trong bối cảnh tôn giáo để tôn vinh một vị thần
"The choir sang hymns to glorify the Lord."
Ca đoàn đã hát những bài thánh ca để ca ngợi Chúa.
Ngoại động từtô vẽ
[~ something]
Mô tả điều gì đó trở nên ấn tượng, quan trọng hoặc đức hạnh hơn so với thực tế
"The movie tends to glorify war, ignoring the brutal reality of combat."
Bộ phim có xu hướng tô vẽ chiến tranh, phớt lờ thực tế nghiệt ngã của những chiến hào.
làm rạng danh
Khiến ai đó trở nên vinh quang hoặc cao quý hơn, thường thông qua sự thể hiện nghệ thuật hoặc lời kể lịch sử
Họa sĩ tìm cách làm rạng danh nhà vua bằng cách khắc họa ông như một chiến binh thần thánh.