glorify
glorify mang sắc thái biểu đạt sự tôn vinh hoặc ca ngợi một đối tượng nào đó lên mức cao quý, thiêng liêng. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường được dùng để chỉ việc tôn kính đấng tối cao hoặc các giá trị tâm linh với sự thành kính tuyệt đối. Tuy nhiên, trong đời sống thường ngày, glorify thường mang hàm ý phê phán khi ai đó cố tình làm cho một điều gì đó vốn dĩ không tốt đẹp trở nên hấp dẫn hoặc đáng ngưỡng mộ hơn thực tế.
Ý nghĩa
Khen ngợi hoặc tôn kính ai đó hoặc điều gì đó với sự nhiệt huyết và ngưỡng mộ sâu sắc
The choir sang hymns to glorify the creator.
Dàn hợp xướng đã hát những bài thánh ca để tôn vinh đấng sáng tạo.
Mô tả điều gì đó như thể nó đáng ngưỡng mộ, quan trọng hoặc hào nhoáng hơn so với thực tế
The movie tends to glorify war by ignoring the brutal reality of combat.
Bộ phim có xu hướng lý tưởng hóa chiến tranh bằng cách phớt lờ thực tế tàn khốc của các cuộc giao tranh.