glorious
glorious mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, dùng để mô tả một điều gì đó không chỉ đơn thuần là đẹp hay tốt, mà là đạt đến mức độ huy hoàng, rực rỡ hoặc cực kỳ đáng tự hào. Khi dùng để mô tả cảnh vật, nó gợi lên sự choáng ngợp về thị giác và cảm xúc, vượt xa mức độ của beautiful hay splendid.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh vật lý hoặc thiên nhiên, glorious nhấn mạnh vào sự rực rỡ, thường gắn liền với ánh sáng hoặc màu sắc chói lọi. Ví dụ, một ngày nắng đẹp rực rỡ sẽ được gọi là a glorious day. Ở đây, từ này không chỉ nói về thời tiết tốt mà còn hàm ý một cảm giác hạnh phúc và tràn đầy sức sống.
Khi nói về thành tựu hoặc lịch sử, glorious chuyển sang nghĩa vẻ vang, dùng để chỉ những chiến thắng hoặc sự kiện mang lại danh tiếng lớn và sự tôn kính. Nó mang tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc diễn văn ca ngợi.
glorious victory: chiến thắng vẻ vang
glorious future: tương lai rực rỡ
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt glorious với famous (nổi tiếng). Trong khi famous chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến (có thể là tiếng xấu), thì glorious luôn mang nghĩa tích cực, gắn liền với sự cao quý và đáng ngưỡng mộ.
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa glorious và magnificent. magnificent thường nhấn mạnh vào quy mô đồ sộ, sự tráng lệ về kiến trúc hoặc hình dáng (ví dụ: một tòa lâu đài tráng lệ), trong khi glorious thiên về cảm xúc thăng hoa, sự huy hoàng về tinh thần hoặc vẻ đẹp rực rỡ của ánh sáng.
Lưu ý về ngữ phápglorious là một tính từ mô tả, có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem, look). Từ này không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất thông thường trong giao tiếp tự nhiên vì bản thân nó đã biểu thị một trạng thái cực hạn của sự tuyệt vời.
Ý nghĩa
Có vẻ đẹp hoặc sự huy hoàng gây ấn tượng mạnh
The sunrise over the mountains was absolutely glorious.
Cảnh bình minh trên những ngọn núi tuyệt đối rực rỡ.
Xứng đáng nhận được sự khen ngợi cao hoặc sự nổi tiếng
The army returned home after a glorious victory.
Quân đội trở về nhà sau một chiến thắng vẻ vang.