stampede
stampede mô tả một trạng thái hỗn loạn cực độ, nơi một đám đông người hoặc động vật di chuyển một cách mất kiểm soát do nỗi sợ hãi hoặc sự hưng phấn quá mức. Điểm mấu chốt của từ này là sự mất kiểm soát tập thể, dẫn đến việc mọi người hoặc con vật xô đẩy, giẫm đạp lên nhau mà không còn nhận thức được xung quanh.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, stampede có thể được dịch linh hoạt tùy vào động lực gây ra sự hỗn loạn:
Khi nguyên nhân là nỗi sợ hãi (như hỏa hoạn, thiên tai), từ này mang nghĩa là "sự giẫm đạp" hoặc "chạy tán loạn". Nó gợi lên hình ảnh của sự hoảng loạn và nguy hiểm.
Khi nguyên nhân là sự khao khát sở hữu một thứ gì đó (như giảm giá sốc, săn vé), từ này mang nghĩa là "sự tranh giành". Lúc này, sự hỗn loạn không đến từ nỗi sợ mà đến từ lòng tham hoặc sự vội vã.
Để phân biệt với các từ tương tự:
stampede khác với rush ở quy mô và mức độ nguy hiểm. rush có thể chỉ đơn giản là vội vã, trong khi stampede luôn hàm ý một sự hỗn loạn mất kiểm soát và thường gây ra thương tích.
stampede khác với panic vì panic là trạng thái tâm lý (hoảng loạn), còn stampede là hành động vật lý cụ thể của một đám đông khi bị hoảng loạn.
Lưu ý về cách sử dụng
Từ này vừa có thể đóng vai trò là danh từ (một cuộc giẫm đạp/tranh giành) vừa là động từ (làm cho hoảng loạn/chạy tán loạn). Khi dùng làm động từ, nó thường mô tả hành động của một nhóm lớn thay vì một cá nhân đơn lẻ.
Đúng: The crowd stampeded toward the exit (Đám đông chạy tán loạn về phía lối thoát).
Sai: I stampeded to the store (Tôi không thể dùng stampede cho một cá nhân vì từ này yêu cầu tính tập thể).
Một lỗi phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa "sự tranh giành" trong stampede với việc tranh cãi bằng lời nói. Hãy nhớ rằng stampede luôn đi kèm với sự di chuyển vật lý mạnh mẽ và hỗn loạn của một đám đông.
Ý nghĩa
Một sự xô đẩy hoảng loạn đột ngột của một đám đông người hoặc một đàn động vật, thường gây ra sự hỗn loạn hoặc thương tích
The loud noise triggered a stampede of cattle across the plains.
Tiếng ồn lớn đã gây ra một cuộc giẫm đạp của đàn gia súc băng qua vùng đồng bằng.
Một sự di chuyển vội vã, đột ngột của một nhóm lớn người để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc giành lấy một thứ gì đó
Investors created a stampede for gold when the new vein was discovered.
Các nhà đầu tư đã tạo ra một cuộc tranh giành vàng khi mạch quặng mới được phát hiện.
Khiến một nhóm động vật hoặc con người chạy hỗn loạn trong sự hoảng sợ
The sudden crack of thunder stampeded the horses.
Tiếng sấm đột ngột đã làm cho những con ngựa hoảng loạn chạy tán loạn.
Chạy hỗn loạn trong sự hoảng sợ như một phần của một đám đông hoặc một đàn
The frightened elephants stampeded through the village.
Những con voi sợ hãi đã chạy tán loạn xuyên qua ngôi làng.