delirious
delirious mô tả một trạng thái tinh thần không tỉnh táo, nhưng sắc thái ý nghĩa thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng đó. Trong y khoa, từ này chỉ sự mất phương hướng, nói năng lộn xộn do sốt cao hoặc bệnh lý. Trong đời thường, nó lại diễn tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt đến mức làm lu mờ lý trí.
Sự khác biệt về sắc thái cảm xúc
Khi dùng để chỉ sự hưng phấn, delirious mang nghĩa tích cực hơn nhiều so với các từ chỉ sự điên rồ. Nó không ám chỉ bệnh tâm thần mà là sự vui sướng tột độ, khiến một người không còn kiểm soát được hành vi hoặc lời nói của mình. Ví dụ, khi một người chiến thắng giải độc đắc, họ có thể trở nên delirious vì hạnh phúc.
Ngược lại, khi dùng trong bối cảnh bệnh tật, từ này mang sắc thái nặng nề, chỉ sự mê sảng, hoang tưởng. Người học cần phân biệt rõ hai trạng thái này để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Phân biệt với các từ tương tự
delirious so với excited: Trong khi excited chỉ đơn thuần là hào hứng, delirious nhấn mạnh mức độ cực đoan, gần như mất kiểm soát.
delirious so với insane: insane chỉ sự điên rồ mang tính bệnh lý hoặc lâu dài, còn delirious thường là trạng thái tạm thời do tác động của sốt, thuốc hoặc cảm xúc nhất thời.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái của chủ thể. Khi đi kèm với giới từ with, nó chỉ rõ nguyên nhân gây ra trạng thái đó, ví dụ: delirious with joy (phấn khích tột độ vì vui sướng) hoặc delirious with fever (mê sảng vì sốt).
Ý nghĩa
Ở trong trạng thái tinh thần hỗn loạn hoặc kích động mạnh, thường gây ra bởi bệnh tật, sốt hoặc căng thẳng cảm xúc cực độ
"The patient became delirious as the fever climbed."
Bệnh nhân trở nên mê sảng sau khi cơn sốt cao đạt đỉnh.
Cực kỳ hạnh phúc hoặc hào hứng, thường đến mức mất lý trí
"The crowd was delirious with joy after the home team scored the winning goal."
Những người hâm mộ đã phấn khích tột độ vì vui sướng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.