breakout
breakout là một từ đa nghĩa, mang sắc thái chung là sự phá vỡ một rào cản hoặc một trạng thái tĩnh để chuyển sang một trạng thái mới, thường là đột ngột và mạnh mẽ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (như sự thành công) hoặc tiêu cực (như bệnh tật hoặc bạo lực).
Ý nghĩa
Hành động trốn thoát khỏi một nơi bị giam giữ, chẳng hạn như nhà tù
The prisoners planned a daring breakout during the night.
Các tù nhân đã lên kế hoạch cho một cuộc vượt ngục táo bạo trong đêm.
Sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ về mức độ phổ biến hoặc thành công của một người hoặc một vật
The indie film became a breakout hit at the international festival.
Bộ phim độc lập đã trở thành một cú hích bùng nổ tại liên hoan phim quốc tế.
Sự xuất hiện đột ngột của một tình trạng da, chẳng hạn như mụn trứng cá hoặc phát ban, thường là trên khuôn mặt
Stress often triggers a breakout of pimples on her chin.
Căng thẳng thường gây ra tình trạng nổi mụn trên cằm của cô ấy.
Sự bùng phát đột ngột của bạo lực, chiến tranh hoặc bệnh tật trong một khu vực cụ thể
The government struggled to contain the breakout of the virus.
Chính phủ đã gặp khó khăn trong việc kiềm chế sự bùng phát của virus.
Một buổi họp hoặc phiên thảo luận nhóm nhỏ diễn ra tách biệt với một cuộc họp chính lớn hơn
The conference includes several breakout sessions for specialized networking.
Hội nghị bao gồm một vài phiên thảo luận nhóm để kết nối chuyên sâu.
Sự gia tăng đột ngột về giá của một tài sản tài chính vượt ra ngoài một mức giá xác định
Traders are watching for a breakout above the resistance level.
Các nhà giao dịch đang theo dõi sự phá vỡ mức giá phía trên ngưỡng kháng cự.
Mô tả một người hoặc một vật đạt được thành công đột ngột và đáng kể
She is the breakout star of the new television series.
Cô ấy là ngôi sao nổi bật của loạt phim truyền hình mới.