ransom
tiền chuộc / chuộc / chuộc lại
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: ransomsQuá khứ: ransomedPhân từ 2: ransomedV-ing: ransoming
ransom mang sắc thái nặng nề, thường gắn liền với các tình huống tội phạm, xung đột chính trị hoặc chiến tranh. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ khoản tiền mà kẻ bắt cóc yêu cầu để thả con tin. Khi là động từ, nó mô tả hành động trả tiền để giải cứu một người hoặc thu hồi một vật quý giá.
Ý nghĩa
Danh từtiền chuộc
Một khoản tiền hoặc khoản thanh toán khác được yêu cầu để thả một người bị bắt giữ
Ngoại động từchuộc
[~ someone]
Trả một khoản tiền cụ thể để đảm bảo việc giải phóng một người
The government refused to ransom the prisoners of war.