employ
employ mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Việt cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn. Nghĩa phổ biến nhất là việc một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp công việc có trả lương cho ai đó, tương đương với từ "thuê" hoặc "tuyển dụng" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, employ còn được dùng với nghĩa là sử dụng một phương pháp, kỹ năng hoặc công cụ để đạt được một mục đích cụ thể.
Ý nghĩa
Cung cấp công việc có trả lương cho ai đó một cách thường xuyên
The company employs over five hundred people.
Công ty thuê hơn năm trăm nhân viên.
Sử dụng một công cụ, phương pháp hoặc kỹ năng cụ thể để đạt được mục tiêu
The detective employed a clever strategy to trick the suspect.
Thám tử đã sử dụng một chiến thuật khôn ngoan để đánh lừa nghi phạm.