engage
/ɛnˈɡeɪdʒ/
engage là một động từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc chọn từ dịch tương ứng vì một từ engage có thể chuyển tải nhiều khái niệm từ sự thu hút, thuê mướn cho đến cam kết hôn nhân.
Ý nghĩa
Thu hút và giữ sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự tò mò của một ai đó
The speaker struggled to engage the audience with his dry presentation.
Diễn giả đã gặp khó khăn trong việc thu hút khán giả bằng bài thuyết trình khô khan của mình.
Thuê một ai đó cho một công việc cụ thể hoặc sử dụng một dịch vụ chuyên nghiệp
The company decided to engage a consultant to oversee the merger.
Công ty đã quyết định thuê một cố vấn để giám sát việc sáp nhập.
Tham gia vào một cuộc hội thoại, hoạt động hoặc xung đột với một người hoặc một nhóm khác
The diplomat refused to engage with the protesters during the summit.
Nhà ngoại giao đã từ chối tương tác với những người biểu tình trong suốt hội nghị thượng đỉnh.
Hứa kết hôn với một ai đó, thường thông qua một thỏa thuận chính thức
He intends to engage her in marriage after he graduates.
Anh ấy dự định hứa hôn với cô ấy sau khi tốt nghiệp.
Kích hoạt một bộ phận cơ khí hoặc một bánh răng để nó khớp với bộ phận khác và bắt đầu vận hành
You must engage the clutch before shifting gears in the manual car.
Bạn phải gài ly hợp trước khi sang số trong xe số sàn.
Tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động hoặc quá trình cụ thể
Many students choose to engage in extracurricular activities to build their resumes.
Nhiều sinh viên chọn tham gia vào các hoạt động ngoại khóa để làm đẹp hồ sơ năng lực của mình.