depress
depress mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ hành động vật lý cho đến trạng thái tâm lý và kinh tế. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen (tác động vật lý) và nghĩa bóng (tâm trạng hoặc xu hướng giảm sút).
Ý nghĩa
Khiến ai đó cảm thấy buồn, tuyệt vọng hoặc nản lòng
"The gloomy weather tends to depress her."
Thời tiết ảm đạm có xu hướng làm cô ấy chán nản.
Ấn một vật gì đó xuống, đặc biệt là nút bấm, công tắc hoặc cần gạt
"Depress the pedal slowly to accelerate the vehicle."
Hãy nhấn bàn đạp chậm rãi để tăng tốc xe.
Làm hạ giá trị, giá cả hoặc mức độ hoạt động của một thứ gì đó, chẳng hạn như nền kinh tế hoặc thị trường
"The government took measures to depress inflation."
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát.
Ấn một phần cơ thể hoặc một bề mặt xuống tạo thành một hốc hoặc vết lõm
"The heavy weight depressed the soft clay."
Trọng lượng nặng đã làm lún lớp đất sét mềm.
Giảm hoạt động chức năng của một cơ quan hoặc hệ thống sinh học, chẳng hạn như hệ thần kinh trung ương
"Certain medications can depress the respiratory system."
Một số loại thuốc có thể ức chế hệ hô hấp.