D
Dicread
HomeDictionaryDdepress

depress

làm chán nản / nhấn xuống / làm giảm / làm lún
Ngoại động từ
Quá khứ: depressedPhân từ 2: depressedV-ing: depressing

depress mang nhiu sc thái ý nghĩa tùy thuc vào ngcnh, thành động vt lý cho đến trng thái tâm lý và kinh tế. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa đen (tác động vt lý) và nghĩa bóng (tâm trng hoc xu hướng gim sút).

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm chán nản
[~ someone]

Khiến ai đó cảm thấy buồn, tuyệt vọng hoặc nản lòng

The gloomy weather tends to depress her.

Thời tiết ảm đạm có xu hướng làm cô ấy chán nản.

Ngoại động từnhấn xuống
[~ something]

Đẩy hoặc ấn một vật gì đó xuống, đặc biệt là nút bấm, công tắc hoặc cần gạt

Depress the pedal slowly to accelerate the vehicle.

Hãy nhấn bàn đạp chậm rãi để tăng tốc xe.

Ngoại động từlàm giảm
[~ something]

Hạ thấp mức độ, giá trị hoặc hoạt động của một thứ gì đó, chẳng hạn như nền kinh tế hoặc giá cả

The government took measures to depress inflation.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát.

Ngoại động từlàm lún
[~ something]

Ấn một phần của bề mặt vào trong để tạo ra một hốc hoặc vết lõm

The heavy weight depressed the soft clay.

Trọng lượng nặng đã làm lún lớp đất sét mềm.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error