lower
lower mang ý nghĩa cơ bản là làm cho cái gì đó thấp xuống hoặc ở vị trí thấp hơn. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái biểu đạt khác nhau mà người học tiếng Anh cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái về vị trí và giá trị
Khi đóng vai trò là động từ, lower không chỉ đơn thuần là di chuyển một vật từ trên cao xuống thấp (như hạ một lá cờ), mà còn được dùng phổ biến để chỉ việc giảm bớt cường độ, mức độ hoặc giá trị của một thứ gì đó. Ví dụ, khi nói về giá cả, âm lượng hoặc thuế, lower mang nghĩa là làm giảm xuống.
Một điểm quan trọng là sự khác biệt giữa lower và drop. Trong khi drop thường gợi cảm giác rơi tự do, bất ngờ hoặc không kiểm soát, thì lower lại hàm ý một hành động có chủ đích, chậm rãi và có sự kiểm soát. Ví dụ, bạn sẽ dùng lower khi hạ kính xe ô tô một cách từ tốn, thay vì dùng drop.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học dễ nhầm lẫn lower với bottom hoặc under. Cần lưu ý rằng lower thường được dùng làm tính từ để so sánh vị trí tương đối (thấp hơn), trong khi bottom chỉ vị trí thấp nhất (đáy/dưới cùng).
the lower shelf: cái kệ thấp hơn (so với một cái kệ khác).
the bottom shelf: cái kệ dưới cùng (không còn cái nào thấp hơn nữa).
Ngoài ra, cần phân biệt lower với reduce. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "giảm", nhưng lower thường đi kèm với các đối tượng cụ thể về mức độ hoặc vị trí vật lý, trong khi reduce mang tính khái quát hơn về số lượng hoặc quy mô.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là tính từ, lower là dạng so sánh hơn của low. Vì vậy, khi sử dụng lower, người nói thường ngầm định có một sự so sánh với một đối tượng khác hoặc một trạng thái trước đó. Khi dùng làm động từ, đây là một ngoại động từ, đòi hỏi phải có một tân ngữ đi kèm để xác định cái gì đang được hạ xuống hoặc giảm đi.
Ý nghĩa
Di chuyển một vật gì đó xuống vị trí hoặc mức độ thấp hơn
Please lower the blinds to block the sun.
Vui lòng hạ rèm xuống để chắn nắng.
Làm giảm số lượng, giá trị, giá cả hoặc cường độ của một thứ gì đó
The store decided to lower the price of the electronics.
Cửa hàng đã quyết định giảm giá các thiết bị điện tử.
Khiến bản thân trở nên kém quan trọng hơn hoặc hành xử theo cách thấp kém hơn phẩm giá của mình
I will not lower myself to argue with him.
Tôi sẽ không hạ mình để tranh cãi với anh ta.
Nằm dưới một bộ phận khác hoặc ở mức độ thấp hơn
The lower shelf of the bookcase is full of heavy novels.
Ngăn dưới của kệ sách chứa đầy những cuốn tiểu thuyết dày.
Có cấp bậc, địa vị hoặc tầm quan trọng thấp hơn
He comes from a lower social class.
Anh ấy đến từ một tầng lớp xã hội thấp.
Ví dụ
Please lower the volume of the television.
Vui lòng vặn nhỏ âm lượng tivi xuống.
The company decided to lower its prices to attract more customers.
Công ty đã quyết định giảm giá thành để thu hút thêm khách hàng.
The hikers descended to the lower part of the valley.
Những người leo núi đã đi xuống phần thấp hơn của thung lũng.
He is of a lower social rank than the governor.
Anh ta có địa vị xã hội thấp hơn thống đốc.