D
Dicread
HomeDictionaryCconserve

conserve

bảo tồn / tiết kiệm / gìn giữ
Ngoại động từ
Quá khứ: conservedPhân từ 2: conservedV-ing: conserving

Ý nghĩa

Ngoại động từbảo tồn
[~ something]

Bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị tổn hại hoặc phá hủy, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên hoặc môi trường

"The government is taking steps to conserve the rainforest."

Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bảo tồn rừng mưa nhiệt đới.

Ngoại động từtiết kiệm
[~ something]

Ngăn chặn việc sử dụng lãng phí tài nguyên hoặc năng lượng bằng cách sử dụng một cách cẩn thận

"We must conserve water during the drought."

Chúng ta phải tiết kiệm nước trong thời gian hạn hán.

Ngoại động từgìn giữ
[~ something]

Giữ cho một thứ gì đó ở trạng thái nguyên bản hoặc ngăn không cho nó bị phân hủy

"The museum uses special lighting to conserve the ancient textiles."

Bảo tàng sử dụng hệ thống chiếu sáng đặc biệt để gìn giữ các loại vải cổ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error