consonant
Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự ma sát hoặc bị chặn lại. Nó mô tả những âm thanh đòi hỏi lưỡi, răng hoặc môi phải cản trở luồng không khí một cách vật lý, tạo ra sự tương phản rõ rệt với đặc tính mở và trôi chảy của các nguyên âm. Khi được dùng như một tính từ, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự căn chỉnh logic hoặc sự hài hòa trong âm nhạc. Nó gợi ý một sự gắn kết liền mạch giữa hai ý tưởng hoặc hành vi, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, triết học hoặc các bài viết học thuật trang trọng để mô tả tính nhất quán và mạch lạc.
Countable when referring to a specific letter or sound in an alphabet. Uncountable when discussing the general phonetic category of consonant sounds.
Ý nghĩa
Một âm tiết được phát âm khi luồng khí từ phổi bị chặn hoàn toàn hoặc một phần trong khoang miệng hoặc họng
"The letter 'B' is a consonant, whereas 'A' is a vowel."
Chữ `B` là một phụ âm, trong khi chữ `A` là một nguyên âm.
Nhất quán, hài hòa hoặc tương thích với một điều gì đó
"His actions were not consonant with his stated beliefs."
Hành động của anh ấy không phù hợp với những niềm tin mà anh ấy đã tuyên bố.