lowercase
viết thường / chữ thường / chuyển sang chữ thường
Tính từDanh từNgoại động từ
Quá khứ: lowercasedPhân từ 2: lowercasedV-ing: lowercasing
Ý nghĩa
Tính từviết thường
Được viết hoặc in bằng các chữ cái nhỏ thay vì chữ cái viết hoa
"The password must be entered in lowercase letters."
Toàn bộ câu được viết bằng các chữ cái viết thường.
Danh từchữ thường
Một chữ cái nhỏ, đối lập với chữ cái viết hoa
"The word is written in lowercase."
Chữ cái đầu tiên của câu phải là chữ viết hoa, không phải chữ thường.
Ngoại động từchuyển sang chữ thường
[~ something]
Chuyển đổi văn bản từ chữ cái viết hoa sang chữ cái viết thường
"The software will automatically lowercase the input."
Bạn cần chuyển các địa chỉ email sang chữ thường trước khi lưu chúng vào cơ sở dữ liệu.