uppercase
uppercase được sử dụng để chỉ các chữ cái viết hoa trong bảng chữ cái Latinh. Trong tiếng Việt, khái niệm này tương đương với "chữ hoa" hoặc "viết hoa". Từ này có thể đóng vai trò là tính từ (mô tả đặc điểm của chữ cái), danh từ (chỉ chính chữ cái đó) hoặc động từ (hành động chuyển đổi sang chữ hoa).
Sự khác biệt về thuật ngữ
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, uppercase thường được dùng đối lập với lowercase (chữ thường). Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi yêu cầu "write in uppercase", điều này có nghĩa là viết toàn bộ văn bản bằng chữ hoa, thay vì chỉ viết hoa chữ cái đầu câu.
Đúng: Please write your name in uppercase (Vui lòng viết tên bạn bằng chữ hoa).
Sai: Sử dụng uppercase để chỉ việc viết hoa chữ cái đầu tiên của một từ (trường hợp này thường dùng capitalize).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, uppercase thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hướng dẫn xử lý dữ liệu. Trong giao tiếp thông thường, động từ capitalize phổ biến hơn khi nói về việc viết hoa chữ cái đầu của một từ hoặc tên riêng.
Ý nghĩa
Được viết hoặc in bằng các chữ cái viết hoa
"Please ensure your email address is written in uppercase letters."
Vui lòng đảm bảo mật khẩu của bạn có ít nhất một chữ cái viết hoa.
Một chữ cái viết hoa
"The first letter of a proper noun should always be an uppercase."
Từ này bắt đầu bằng một chữ viết hoa.
Chuyển đổi một chữ cái hoặc một chuỗi văn bản thành các chữ cái viết hoa
"The software will automatically uppercase the first letter of every sentence."
Phần mềm sẽ tự động viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi câu.