grapheme
/ˈɡɹæf.iːm/
grapheme là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ đơn vị nhỏ nhất của một hệ thống chữ viết có chức năng phân biệt ý nghĩa giữa các từ. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là không nên nhầm lẫn grapheme với letter (chữ cái). Trong khi letter chỉ một ký tự đơn lẻ trên bảng chữ cái, thì một grapheme có thể bao gồm một hoặc nhiều chữ cái kết hợp lại để tạo ra một âm duy nhất.
Phân biệt giữa đơn vị chữ viết và chữ cái
Một sai lầm phổ biến là coi grapheme và letter là một. Hãy xem xét ví dụ trong tiếng Anh: từ sheet có 5 chữ cái (s, h, e, e, t) nhưng chỉ có 3 đơn vị chữ viết. Cụ thể, cụm sh đóng vai trò là một grapheme vì nó đại diện cho một âm duy nhất, và cặp ee cũng là một grapheme vì chúng cùng tạo ra một âm.
Ví dụ đúng: Trong từ think, cụm th là một grapheme.
Ví dụ sai: Coi mỗi chữ cái trong từ thought là một grapheme riêng biệt.
Mối quan hệ với âm vị
Trong nghiên cứu ngôn ngữ, grapheme thường được đặt trong sự đối chiếu với phoneme (âm vị). Nếu phoneme là đơn vị âm thanh nhỏ nhất mà chúng ta nghe thấy, thì grapheme là đơn vị hình ảnh nhỏ nhất mà chúng ta nhìn thấy trên trang giấy. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học nhận ra rằng không phải lúc nào một chữ cái cũng tương ứng với một âm thanh, đặc biệt là trong tiếng Anh vốn có hệ thống chính tả phức tạp.
Lưu ý về mặt ngữ phápgrapheme là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc phân tích ngôn ngữ, hãy chú ý chia số ít và số nhiều (graphemes) cho chính xác tùy theo ngữ cảnh của câu.
Countable when referring to individual units of a writing system, such as counting the number of graphemes in a specific word.
Ý nghĩa
Đơn vị nhỏ nhất của một hệ thống chữ viết dùng để phân biệt từ này với từ khác
The letter p is a single grapheme in English.
Chữ cái `p` là một đơn vị chữ viết đơn lẻ trong tiếng Anh.