D
Dicread
HomeDictionary

Từ Vựng

Duyệt từ điển với 475 từ được tuyển chọn

urban

/ˈɜːbən/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

attack

/əˈtæk/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

late

/leɪt/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

cosmo

Đang chờ định nghĩa...

stone

/stɐʉn/

nounverbadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

untoward

adjective

Đang chờ định nghĩa...

scab

/skæb/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

choice

/tʃɔɪs/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

education

/ˌɛdjʊˈkeɪʃn̩/

noun

Đang chờ định nghĩa...

pot

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

biological

/ˌbaɪə(ʊ)ˈlɒdʒɪkəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

fantastic

/fænˈtæstɪk/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

season

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

example

/əɡˈzæmpl̩/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

elegant

/ˈɛl.ə.ɡənt/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

reference

/ˈɹɛf.(ə)ɹəns/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

fever

/ˈfiːvə/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

fiber

/ˈfaɪ.bə/

noun

Đang chờ định nghĩa...

ecological

/ˌiːkəˈlɒd͡ʒɪkl̩/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

vinegar

/ˈvɪnəɡə/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

marvelous

/ˈmɑɹvələs/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

land

/lænd/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

living

/ˈlɪvɪŋ/

verbnounadjective

Đang chờ định nghĩa...

impressive

/ɪmˈpɹɛsɪv/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

ultraviolet

Đang chờ định nghĩa...

conform

/kənˈfɔːm/

verb

Đang chờ định nghĩa...

suck

/sʌk/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

assimilate

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

thin

/ˈθɪn/

nounverbadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

engage

/ɛnˈɡeɪdʒ/

verb

Đang chờ định nghĩa...

incontinence

/ɪnˈkɒntɪnəns/

noun

Đang chờ định nghĩa...

selection

/səˈlɛkʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

emphasize

/ˈɛm.fə.saɪz/

verb

Đang chờ định nghĩa...

cope

/kəʊp/

verb

Đang chờ định nghĩa...

first-class

Đang chờ định nghĩa...

free

/fɹiː/

nounverbadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

ios

Đang chờ định nghĩa...

humble

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

top-quality

Đang chờ định nghĩa...

sheer

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

sad

/sæd/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

outcome

/ˈaʊtkʌm/

noun

Đang chờ định nghĩa...

temperamental

Đang chờ định nghĩa...

hot-blooded

Đang chờ định nghĩa...

ductile

/ˈdʌk.taɪl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

novel

/ˈnɒvl̩/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

electorate

/ɪˈlɛktəɹət/

noun

Đang chờ định nghĩa...

affective

/əˈfɛktɪv/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

cerebral

adjective

Đang chờ định nghĩa...

criminal

/ˈkɹɪmənəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

TrướcTrang 2 / 10Tiếp