urban
/ˈɜːbən/
Đang chờ định nghĩa...
attack
/əˈtæk/
Đang chờ định nghĩa...
late
/leɪt/
Đang chờ định nghĩa...
cosmo
Đang chờ định nghĩa...
stone
/stɐʉn/
Đang chờ định nghĩa...
untoward
Đang chờ định nghĩa...
scab
/skæb/
Đang chờ định nghĩa...
choice
/tʃɔɪs/
Đang chờ định nghĩa...
education
/ˌɛdjʊˈkeɪʃn̩/
Đang chờ định nghĩa...
pot
Đang chờ định nghĩa...
biological
/ˌbaɪə(ʊ)ˈlɒdʒɪkəl/
Đang chờ định nghĩa...
fantastic
/fænˈtæstɪk/
Đang chờ định nghĩa...
season
Đang chờ định nghĩa...
example
/əɡˈzæmpl̩/
Đang chờ định nghĩa...
elegant
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Đang chờ định nghĩa...
reference
/ˈɹɛf.(ə)ɹəns/
Đang chờ định nghĩa...
fever
/ˈfiːvə/
Đang chờ định nghĩa...
fiber
/ˈfaɪ.bə/
Đang chờ định nghĩa...
ecological
/ˌiːkəˈlɒd͡ʒɪkl̩/
Đang chờ định nghĩa...
vinegar
/ˈvɪnəɡə/
Đang chờ định nghĩa...
marvelous
/ˈmɑɹvələs/
Đang chờ định nghĩa...
land
/lænd/
Đang chờ định nghĩa...
living
/ˈlɪvɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
impressive
/ɪmˈpɹɛsɪv/
Đang chờ định nghĩa...
ultraviolet
Đang chờ định nghĩa...
conform
/kənˈfɔːm/
Đang chờ định nghĩa...
suck
/sʌk/
Đang chờ định nghĩa...
assimilate
Đang chờ định nghĩa...
thin
/ˈθɪn/
Đang chờ định nghĩa...
engage
/ɛnˈɡeɪdʒ/
Đang chờ định nghĩa...
incontinence
/ɪnˈkɒntɪnəns/
Đang chờ định nghĩa...
selection
/səˈlɛkʃən/
Đang chờ định nghĩa...
emphasize
/ˈɛm.fə.saɪz/
Đang chờ định nghĩa...
cope
/kəʊp/
Đang chờ định nghĩa...
first-class
Đang chờ định nghĩa...
free
/fɹiː/
Đang chờ định nghĩa...
ios
Đang chờ định nghĩa...
humble
Đang chờ định nghĩa...
top-quality
Đang chờ định nghĩa...
sheer
Đang chờ định nghĩa...
sad
/sæd/
Đang chờ định nghĩa...
outcome
/ˈaʊtkʌm/
Đang chờ định nghĩa...
temperamental
Đang chờ định nghĩa...
hot-blooded
Đang chờ định nghĩa...
ductile
/ˈdʌk.taɪl/
Đang chờ định nghĩa...
novel
/ˈnɒvl̩/
Đang chờ định nghĩa...
electorate
/ɪˈlɛktəɹət/
Đang chờ định nghĩa...
affective
/əˈfɛktɪv/
Đang chờ định nghĩa...
cerebral
Đang chờ định nghĩa...
criminal
/ˈkɹɪmənəl/
Đang chờ định nghĩa...