incontinence
/ɪnˈkɒntɪnəns/
incontinence là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, được sử dụng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt: y khoa và tâm lý/đạo đức. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ hai sắc thái này để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Sắc thái y khoa và tâm lý
Trong y khoa, incontinence mô tả một tình trạng bệnh lý cụ thể, đó là són tiểu (hoặc són phân), khi một người mất khả năng kiểm soát cơ thắt để giữ chất thải trong cơ thể. Đây là một thuật ngữ lâm sàng, mang tính khách quan và trung lập.
Ngược lại, trong ngữ cảnh tâm lý hoặc hành vi, incontinence ám chỉ sự thiếu kiềm chế. Ở đây, từ này không nói về cơ thể vật lý mà nói về khả năng quản lý cảm xúc, ham muốn hoặc xung động của một cá nhân. Khi dùng với nghĩa này, từ incontinence thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên sự yếu đuối về ý chí hoặc sự thiếu kỷ luật bản thân.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt incontinence với impulse (xung động) hoặc lack of self-control (thiếu tự chủ). Trong khi lack of self-control là một cụm từ phổ biến trong đời sống hàng ngày, incontinence (khi dùng cho tâm lý) mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc phân tích tâm lý sâu.
Y khoa: urinary incontinence (són tiểu).
Tâm lý: emotional incontinence (sự thiếu kiềm chế về mặt cảm xúc).
Lưu ý về ngữ phápincontinence là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc an trước từ này, và không bao giờ thêm đuôi số nhiều -s vào sau từ này.
Ý nghĩa
Tình trạng không có khả năng kiểm soát việc bài tiết nước tiểu hoặc phân
The patient suffered from urinary incontinence after the surgery.
Bệnh nhân bị són tiểu sau ca phẫu thuật.
Sự thiếu tự chủ hoặc không kiểm soát được cảm xúc hoặc ham muốn của bản thân
His incontinence in the face of temptation led to his eventual downfall.
Sự thiếu kiềm chế trước những cám dỗ đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của anh ta.