impressive
/ɪmˈpɹɛsɪv/
Từ này gợi lên cảm giác ngưỡng mộ, kinh ngạc hoặc tôn trọng được tạo ra bởi kích thước, kỹ năng, chất lượng hoặc cường độ. Nó cho thấy một điều gì đó đã để lại một "ấn tượng" về mặt vật lý hoặc cảm xúc đối với người quan sát.
Mặc dù thường mang nghĩa tích cực, nhưng từ này cũng có thể hàm chứa sắc thái về sự choáng ngợp hoặc quy mô quá lớn gây áp lực. Khác với beautiful (đẹp) vốn thiên về tính thẩm mỹ, impressive tập trung vào tác động từ năng lực hoặc độ lớn.
Từ này thường được sử dụng trong các đánh giá chuyên môn, thành tích thể thao và mô tả kiến trúc. Nó phù hợp cho cả văn phong trang trọng lẫn thân mật, tuy nhiên trong môi trường doanh nghiệp cao cấp, đây là một từ tiêu chuẩn để đánh dấu sự thành công.
Ý nghĩa
Gây sự ngưỡng mộ thông qua kích thước, chất lượng, kỹ năng hoặc tầm quan trọng
"The skyscraper is an impressive feat of engineering."
Tòa nhà chọc trời là một thành tựu kỹ thuật đầy ấn tượng.
Tạo ra tác động mạnh mẽ đến tâm trí hoặc cảm xúc
"She gave an impressive performance at the recital."
Cô ấy đã có một màn trình diễn đáng kinh ngạc tại buổi độc tấu.