thinking
Thuật ngữ này mô tả hoạt động nhận thức nội tại khi xử lý thông tin, từ một ý nghĩ thoáng qua cho đến một bài tập trí tuệ khắt khe. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, thường gắn liền với trí thông minh, sự cân nhắc và ý thức. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, nó gợi ý một cách tiếp cận logic có cấu trúc, trong khi ở bối cảnh cá nhân, nó hàm ý sự suy ngẫm hoặc sự trăn trở.
Khi được dùng như một danh từ, từ này có thể đóng vai trò là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy vào ngữ cảnh. Mặc dù thường mô tả quá trình nhận thức chung (không đếm được), nhưng nó cũng có thể ám chỉ một tập hợp các niềm tin cụ thể hoặc một triết lý nhất định, chẳng hạn như the thinking of the 18th century (tư duy của thế kỷ 18), điều này cho phép phân loại cụ thể các khung hệ thống trí tuệ.
Refers to the general cognitive process or a specific mental philosophy, such as in the phrase "his way of thinking."
Ý nghĩa
Quá trình sử dụng trí óc để xem xét hoặc lập luận về một điều gì đó
Critical thinking is essential for problem solving.
Tư duy phản biện là điều thiết yếu để giải quyết vấn đề.
Có một quan điểm, niềm tin hoặc dự định cụ thể
I am thinking a new strategy might work.
Tôi đang nghĩ rằng một chiến lược mới có thể sẽ hiệu quả.
Sử dụng trí óc để hình thành các ý tưởng hoặc sự chiêm nghiệm
She sat quietly, thinking about her future.
Cô ấy ngồi yên lặng, suy nghĩ về tương lai của mình.