terrible
tồi tệ、khủng khiếp、kinh khủng
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more terribleSo sánh nhất: most terrible
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn, thường ám chỉ một sự thất bại hoàn toàn hoặc một trạng thái khốn khổ.
Khi dùng để mô tả một trải nghiệm chất lượng kém, chẳng hạn như một bộ phim terrible, từ này mang nghĩa là tệ hại. Tuy nhiên, khi áp dụng vào các sự kiện trong cuộc đời, nó thường truyền tải cảm giác đau buồn hoặc tàn phá thực sự.
Ý nghĩa
Tính từtồi tệ
Cực kỳ tệ hoặc khó chịu
"The weather during the hike was absolutely terrible."
Thời tiết trong suốt chuyến đi bộ đường dài thực sự tồi tệ.
Tính từkhủng khiếp
Gây ra nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng tột độ
"The city suffered a terrible disaster that left thousands homeless."
Thành phố đã phải chịu một thảm họa khủng khiếp khiến hàng ngàn người mất nhà cửa.