grab
grab mang sắc thái của một hành động nhanh, đột ngột và thường thiếu sự tinh tế hoặc chuẩn bị. Khi dùng với nghĩa vật lý, nó gợi lên hình ảnh một bàn tay chộp lấy vật gì đó một cách mạnh mẽ hoặc thô bạo, khác với take (lấy) mang tính trung lập hoặc grasp (nắm chặt) nhấn mạnh vào sự kiểm soát và giữ vững.
Sắc thái sử dụng trong đời sống
Trong giao tiếp hằng ngày, grab thường được dùng để diễn đạt việc làm điều gì đó một cách nhanh chóng, không cầu kỳ. Ví dụ, khi nói grab a coffee hoặc grab a bite to eat, người nói không chỉ đơn thuần là đi uống cà phê hay ăn uống, mà hàm ý là thực hiện việc đó một cách nhanh gọn, thường là trong lúc vội vã hoặc một cuộc hẹn ngắn.
Ngoài ra, khi dùng với sự chú ý (grab someone's attention), từ này nhấn mạnh việc thu hút sự quan tâm một cách tức thì và mạnh mẽ, khiến đối phương không thể phớt lờ.
Phân biệt với các từ tương tự
grab vs seize: Cả hai đều là chộp lấy, nhưng seize mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp lý (tịch thu) hoặc những tình huống mang tính quyết định, nghiêm trọng hơn.
grab vs catch: catch thường dùng khi vật thể đang chuyển động (bắt một quả bóng), trong khi grab nhấn mạnh vào hành động vồ lấy vật đang đứng yên hoặc chộp lấy cơ hội.
Lưu ý về ngữ pháp
grab là một động từ quy tắc, nhưng trong văn phong nói thân mật, nó thường xuyên xuất hiện trong các cụm từ cố định để chỉ các hoạt động ngắn hạn.
Ý nghĩa
Chộp lấy cái gì đó một cách đột ngột và thô bạo bằng tay
"He tried to grab the bag before it fell off the table."
Anh ấy cố vồ lấy chiếc túi trước khi nó rơi khỏi bàn.
Chộp lấy ai đó một cách đột ngột hoặc dùng vũ lực
"I need to grab a quick snack before the meeting starts."
Viên cảnh sát đã tóm được cánh tay của nghi phạm.
Lấy hoặc dùng cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là trong tình trạng vội vã hoặc tận dụng cơ hội
"The bright neon sign was designed to grab the attention of passersby."
Tôi cần ăn nhanh một món nhẹ trước khi cuộc họp bắt đầu.
Thu hút và giữ sự quan tâm hoặc chú ý của ai đó
"The cat tried to grab at the dangling string."
Biển hiệu neon sáng rực được thiết kế để thu hút sự chú ý của người qua đường.
Dành một khoảng thời gian ngắn cho một mục đích cụ thể, thường là ngủ hoặc ăn uống
"The thief made a quick grab for the purse and ran away."
Tôi sẽ chợp mắt một lát trước chuyến lái xe dài.
Hành động chộp lấy cái gì đó một cách đột ngột và thô bạo
Tên trộm đã nhanh tay chộp lấy ví của người phụ nữ.
Một nỗ lực đột ngột và quyết liệt để chiếm đoạt hoặc đạt được điều gì đó
Công ty đã thực hiện một cuộc chiếm đoạt thị phần bằng cách hạ giá thành.