clamor
clamor mô tả một loại tiếng ồn không chỉ lớn mà còn hỗn loạn, thường gắn liền với cảm xúc mạnh mẽ như sự giận dữ, phấn khích hoặc tuyệt vọng. Điểm khác biệt cốt lõi giữa clamor và noise là clamor luôn hàm ý một mục đích hoặc một trạng thái tâm lý tập thể, thường là tiếng hét của một đám đông đang đòi hỏi điều gì đó.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi đóng vai trò là danh từ, clamor không chỉ là âm thanh vật lý mà còn đại diện cho một làn sóng dư luận mạnh mẽ. Ví dụ, khi nói về "the public clamor", người ta không chỉ ám chỉ tiếng ồn mà là sự gây áp lực lớn từ công chúng đối với chính quyền hoặc tổ chức.
Khi đóng vai trò là động từ, clamor nhấn mạnh hành động yêu cầu một cách khẩn thiết, ồn ào và không ngừng nghỉ. Nó mang sắc thái quyết liệt hơn nhiều so với request (yêu cầu) hay demand (đòi hỏi) thông thường.
noise: Tiếng ồn nói chung, có thể là tiếng máy móc hoặc tiếng gió (trung tính).
clamor: Tiếng huyên náo của con người với mục đích đòi hỏi hoặc phản đối (mang tính cảm xúc).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần lưu ý rằng clamor thường đi kèm với giới từ for khi muốn diễn đạt việc đòi hỏi một điều gì đó.
Đúng: clamor for justice (la hét đòi công lý).
Sai: clamor to justice.
Ngoài ra, trong văn phong trang trọng, clamor thường được dùng để mô tả các cuộc biểu tình hoặc áp lực chính trị, thay vì dùng cho những cuộc tranh cãi nhỏ trong gia đình hay bạn bè.
Ý nghĩa
Một tiếng ồn lớn và hỗn loạn, đặc biệt là tiếng của nhiều người đang hét lên một cách mãnh liệt
"The clamor of the crowd made it impossible to hear the speaker."
Tiếng huyên náo của đám đông khiến cho việc nghe người phát biểu trở nên bất khả thi.
Một sự biểu hiện mạnh mẽ của sự phản đối công khai hoặc một yêu cầu lớn tiếng về một điều gì đó
"There is a growing clamor for the government to lower taxes."
Ngày càng có nhiều sự đòi hỏi gay gắt yêu cầu chính phủ giảm thuế.
Hét lớn và khăng khăng để yêu cầu một điều gì đó
"The protesters began to clamor for immediate reforms."
Những người biểu tình bắt đầu la hét đòi những cải cách ngay lập tức.