beg
beg mang sắc thái khẩn thiết, thường thể hiện một vị thế thấp hơn hoặc sự tuyệt vọng của người nói so với người nghe. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dao động từ việc yêu cầu một cách lịch sự, khiêm nhường cho đến việc van xin trong trạng thái quẫn bách.
Ý nghĩa
Yêu cầu tiền bạc, thức ăn hoặc sự giúp đỡ từ người khác, thường theo cách khiêm nhường hoặc tuyệt vọng
He had to beg for coins on the street to survive.
Anh ấy đã phải xin tiền lẻ trên đường phố để sinh tồn.
Yêu cầu ai đó làm điều gì đó một cách khẩn thiết và đầy cảm xúc
I beg you to forgive me for my mistakes.
Tôi van xin bạn hãy tha thứ cho những sai lầm của tôi.
Sống bằng cách xin tiền hoặc thức ăn từ mọi người
Many homeless people are forced to beg in the city center.
Nhiều người vô gia cư buộc phải ăn xin ở trung tâm thành phố.