implore
implore mang sắc thái khẩn cầu một cách tha thiết, tuyệt vọng và đầy cảm xúc. Đây không đơn thuần là một lời yêu cầu hay đề nghị thông thường, mà là một lời cầu xin xuất phát từ tình thế cấp bách hoặc nỗi đau khổ sâu sắc, khi người nói cảm thấy mình ở thế yếu và hoàn toàn phụ thuộc vào lòng tốt hoặc sự khoan dung của đối phương.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng mang nghĩa cầu xin, nhưng implore có mức độ khẩn thiết cao hơn nhiều so với ask hay request. Khi so sánh với beg, implore thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự khẩn thiết về mặt tinh thần hoặc đạo đức, trong khi beg có thể gợi lên hình ảnh van xin vật chất (như xin tiền) hoặc một sự hạ mình tuyệt đối.
ask: Yêu cầu một cách bình thường. (Ví dụ: ask for help - yêu cầu giúp đỡ)
beg: Van xin, thường mang sắc thái thấp kém hoặc tuyệt vọng hơn. (Ví dụ: beg for mercy - van xin sự khoan hồng)
implore: Khẩn cầu một cách tha thiết, thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc trang trọng. (Ví dụ: implore someone to stay - khẩn cầu ai đó ở lại)
Lưu ý về cách sử dụng và cấu trúc
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn implore với các từ chỉ sự yêu cầu lịch sự. Hãy nhớ rằng implore chỉ được dùng khi tình huống thực sự khẩn cấp hoặc mang tính chất sống còn. Nếu bạn chỉ muốn yêu cầu điều gì đó một cách lịch sự trong công việc, hãy dùng request hoặc ask để tránh gây hiểu lầm rằng bạn đang trong trạng thái hoảng loạn hoặc tuyệt vọng.
❌ Sai: I implore you to send me the report by Friday. (Quá cường điệu cho một yêu cầu công việc)
✅ Đúng: I implore you to forgive me for my mistakes. (Phù hợp vì thể hiện sự hối lỗi sâu sắc)
Về mặt ngữ pháp, implore thường đi kèm với cấu trúc implore someone to do something (khẩn cầu ai đó làm điều gì đó).
Ý nghĩa
Van xin ai đó một cách tha thiết hoặc tuyệt vọng để làm điều gì đó hoặc cung cấp điều gì đó
"I implore you to reconsider your decision before it is too late."
Tôi khẩn cầu bạn hãy xem xét lại quyết định của mình trước khi quá muộn.